window glass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kính cửa sổ: "window glass" chỉ loại kính tấm được cắt thành các hình dạng cụ thể để lắp vào cửa sổ hoặc cửa ra vào.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi nhà cổ vẫn giữ nguyên kính cửa sổ ban đầu, loại kính rất mỏng.)
- (Anh ấy đã thay thế kính cửa sổ bị vỡ bằng một tấm kính mới, chắc chắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tempered window glass": kính cửa sổ cường lực, được xử lý nhiệt để tăng độ bền.
- Modern buildings often use tempered window glass for safety. (Các tòa nhà hiện đại thường sử dụng kính cửa sổ cường lực để đảm bảo an toàn.)
"double-pane window glass": kính cửa sổ hai lớp, có lớp cách nhiệt ở giữa.
- Double-pane window glass helps reduce energy loss in winter. (Kính cửa sổ hai lớp giúp giảm thất thoát năng lượng vào mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Windowpane (n): tấm kính cửa sổ (một tấm kính đơn lẻ trong khung).
- He cleaned each windowpane until it sparkled. (Anh ấy lau từng tấm kính cửa sổ cho đến khi chúng sáng bóng.)
Glass (n): thủy tinh, kính (chất liệu chung).
- The glass used in window glass is usually float glass. (Loại kính dùng làm kính cửa sổ thường là kính nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Sheet glass: kính tấm (dạng kính phẳng, chưa cắt).
- Glazing: kính lắp vào khung (thuật ngữ kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "window glass", nhưng có thể dùng động từ đi kèm:)
Put in window glass: lắp kính cửa sổ.
- The contractor will put in new window glass next week. (Nhà thầu sẽ lắp kính cửa sổ mới vào tuần tới.)
Replace window glass: thay kính cửa sổ.
- We need to replace the window glass after the storm. (Chúng tôi cần thay kính cửa sổ sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "window glass".)