window lock

Định nghĩa

Danh từ: Khóa cửa sổmột loại khóa được gắn vào các thanh cửa sổ (sashes) của cửa sổ hai cánh trượt (double hung window), có thể cố định cả hai thanhvị trí đóng.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mua một cái khóa cửa sổ mới cho cửa sổ nhà bếp.)
  • (Khóa cửa sổ bị hỏng, nên cửa sổ không thể đóng chặt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to secure a window lock": siết chặt hoặc cài đặt khóa cửa sổ để đảm bảo an toàn.
    • Make sure to secure the window lock before leaving the house. (Hãy chắc chắn siết chặt khóa cửa sổ trước khi rời khỏi nhà.)
  • "to force a window lock": phá khóa cửa sổ (thường dùng trong bối cảnh trộm cắp).
    • The burglar forced the window lock to get inside. (Tên trộm đã phá khóa cửa sổ để đột nhập vào trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Window latch (danh từ): chốt cửa sổ, thường loại khóa đơn giản hơn, gắn trên cùng của cửa sổ.
    • The window latch is easy to lift and lock. (Chốt cửa sổ rất dễ nâng lên khóa lại.)
  • Window lock mechanism (danh từ): chế khóa cửa sổ, đề cập đến hệ thống bên trong của khóa.
    • The window lock mechanism needs lubrication to work smoothly. ( chế khóa cửa sổ cần được bôi trơn để hoạt động trơn tru.)
Từ đồng nghĩa
  • Window fastener: dụng cụ khóa cửa sổ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • The window fastener is made of durable metal. (Dụng cụ khóa cửa sổ được làm bằng kim loại bền.)
  • Window security lock: khóa an ninh cho cửa sổ (nhấn mạnh tính năng bảo mật).
    • Installing a window security lock can prevent break-ins. (Lắp đặt khóa an ninh cửa sổ có thể ngăn chặn trộm cắp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock up the window: khóa cửa sổ bằng khóa chuyên dụng.
    • Please lock up the window before going to bed. (Làm ơn khóa cửa sổ trước khi đi ngủ.)
  • Window lock in place: khóa cửa sổvị trí cố định.
    • The window lock in place ensures the window won't rattle in the wind. (Khóa cửa sổvị trí cố định đảm bảo cửa sổ không bị rung lắc khi gió.)
Thành ngữ liên quan
  • "as secure as a window lock": an toàn như khóa cửa sổ (thường dùng để nói về sự an toàn tương đối, nhưng không tuyệt đối).
    • The house is as secure as a window lock, but it could still be broken into. (Ngôi nhà an toàn như khóa cửa sổ, nhưng vẫn có thể bị đột nhập.)
  • "a window lock on the truth": (hiếm) một cách nói ẩn dụ về sự kiểm soát hoặc giới hạn thông tin.
    • He kept a window lock on the truth, only revealing parts of the story. (Anh ta giữ chặt sự thật như khóa cửa sổ, chỉ tiết lộ một phần câu chuyện.)
window lock
A child turns the window lock to secure the bedroom window.