window pane

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm kính cửa sổ: "window pane" chỉ một tấm kính riêng lẻ được lắp vào khung cửa sổ. Đây nghĩa phổ biến chính xác nhất.
    • Tên lóng cho LSD (lysergic acid diethylamide): Trong tiếng lóng, "window pane" còn được dùng để chỉ một dạng viên nén hoặc mảnh nhỏ của chất gây ảo giác LSD.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thông thường:

    • I need to replace the broken window pane in the living room. (Tôi cần thay tấm kính cửa sổ bị vỡ trong phòng khách.)
    • The rain was hitting the window pane so hard that I couldn't sleep. (Mưa đập vào tấm kính cửa sổ mạnh đến nỗi tôi không thể ngủ được.)
  • Nghĩa tiếng lóng:

    • He was caught with a small piece of window pane at the party. (Anh ta bị bắt quả tang với một mảnh nhỏ LSD tại bữa tiệc.)
    • Window pane is a dangerous street drug. (LSD dạng viên một loại ma túy đường phố nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clean a window pane": lau một tấm kính cửa sổ.

    • She spent the morning cleaning every window pane in the house. ( ấy dành cả buổi sáng để lau từng tấm kính cửa sổ trong nhà.)
  • "pane of glass": cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn.

    • A single pane of glass is not as effective for insulation as double glazing. (Một tấm kính đơn không hiệu quả cách nhiệt bằng kính hai lớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Windowpane (viết liền): cách viết khác, ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được chấp nhận.

    • The old windowpane had a beautiful greenish tint. (Tấm kính cửa sổ một màu xanh lục rất đẹp.)
  • Pane (n): một tấm kính hoặc một phần của bề mặt phẳng.

    • He replaced a broken pane in the greenhouse. (Anh ấy đã thay một tấm kính bị vỡ trong nhà kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Sheet of glass: tấm kính (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng).
  • LSD (dạng viên): chỉ dùng trong ngữ cảnh tiếng lóng về ma túy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pane in (v): (hiếm) lắp kính vào khung.
    • The glazier will pane in the new window tomorrow. (Người thợ lắp kính sẽ lắp tấm kính mới vào cửa sổ vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • No specific idioms directly involving "window pane". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ mở rộng:
    • "a pane of glass between us": (ẩn dụ) một rào cản vô hình, sự xa cách.
      • Even though we sat close, there was a pane of glass between us after the argument. ( ngồi gần nhau, vẫn một rào cản vô hình giữa chúng tôi sau cuộc cãi vã.)