window screen
Danh từ: - Màn chắn cửa sổ: "window screen" là một tấm lưới hoặc màng mỏng được lắp đặt trên khung cửa sổ, có chức năng chính là ngăn côn trùng (như ruồi, muỗi) bay vào bên trong tòa nhà khi cửa sổ đang mở, đồng thời vẫn cho phép không khí lưu thông.
- (Tôi cần sửa màn chắn cửa sổ vì nó có một lỗ thủng.)
- (Màn chắn cửa sổ giữ muỗi ở ngoài trong khi cho phép không khí trong lành vào trong.)
"to install a window screen": lắp đặt một màn chắn cửa sổ.
- We installed new window screens last summer to improve ventilation. (Chúng tôi đã lắp đặt màn chắn cửa sổ mới vào mùa hè năm ngoái để cải thiện sự thông gió.)
"to remove the window screen": tháo màn chắn cửa sổ ra.
- You should remove the window screen before painting the window frame. (Bạn nên tháo màn chắn cửa sổ ra trước khi sơn khung cửa sổ.)
Screen door (danh từ): cửa lưới, thường được lắp ở cửa ra vào, có chức năng tương tự như màn chắn cửa sổ nhưng dùng cho cửa chính.
- The screen door is broken, so flies can enter the house. (Cửa lưới bị hỏng, vì vậy ruồi có thể vào nhà.)
Window mesh (danh từ): lưới cửa sổ, một thuật ngữ đồng nghĩa nhưng nhấn mạnh vào chất liệu lưới.
- The window mesh is made of fiberglass. (Lưới cửa sổ được làm bằng sợi thủy tinh.)
Fly screen: màn chắn ruồi (thường dùng ở các nước nói tiếng Anh, nhấn mạnh vào mục đích ngăn ruồi).
- We need a fly screen for the kitchen window. (Chúng tôi cần một màn chắn ruồi cho cửa sổ nhà bếp.)
Insect screen: màn chắn côn trùng (thuật ngữ tổng quát hơn).
- Insect screens are essential for houses in tropical areas. (Màn chắn côn trùng là cần thiết cho những ngôi nhà ở vùng nhiệt đới.)
- Screen out: chặn lại, loại bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh màn chắn ngăn thứ gì đó).
- The window screen helps screen out insects and debris. (Màn chắn cửa sổ giúp chặn lại côn trùng và mảnh vụn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "window screen". Tuy nhiên, bạn có thể gặp cụm từ "as thin as a window screen" (mỏng như màn chắn cửa sổ) để chỉ sự mỏng manh, nhưng đây không phải là thành ngữ chuẩn.