window shade

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rèm che cửa sổ (dạng cuốn hoặc kéo): "window shade" một tấm chắn cửa sổ, thường không trong suốt, có thể kéo lên hoặc kéo xuống để che chắn ánh sáng hoặc tầm nhìn từ bên ngoài. Khác với "curtain" (rèm vải xếp nếp), "shade" thường một mảnh liền, cuốn tròn hoặc kéo thẳng.
dụ sử dụng
  • (Tôi kéo rèm che cửa sổ xuống để chặn ánh nắng chói chang.)
  • (Rèm che cửa sổ trong phòng ngủ bị hỏng không cuốn lên được.)
  • ( ấy lắp một cái rèm che cửa sổ mới để tăng sự riêng tư cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to raise/lower a window shade": kéo lên/kéo xuống rèm che cửa sổ.
    • He raised the window shade to let in some fresh air. (Anh ấy kéo rèm che cửa sổ lên để đón không khí trong lành.)
  • "to adjust a window shade": điều chỉnh rèm che cửa sổ (để kiểm soát lượng ánh sáng).
    • She adjusted the window shade so that the room was dimly lit. ( ấy điều chỉnh rèm che cửa sổ để căn phòng ánh sáng mờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Window blind (danh từ): rèm cửa sổ dạng thanh (lam dọc hoặc ngang).
    • Vertical window blinds are popular in offices. (Rèm cửa sổ dạng thanh dọc phổ biến trong văn phòng.)
  • Shade (danh từ, dạng rút gọn): rèm che (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • Could you close the shade? It's too bright. (Bạn có thể đóng rèm lại không? Sáng quá.)
Từ đồng nghĩa
  • Roller blind: rèm cuốn (một loại window shade phổ biến).
  • Blackout shade: rèm che tối hoàn toàn (loại window shade chặn toàn bộ ánh sáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull down a window shade: kéo rèm che cửa sổ xuống.
    • Please pull down the window shade before the movie starts. (Làm ơn kéo rèm che cửa sổ xuống trước khi phim bắt đầu.)
  • Roll up a window shade: cuốn rèm che cửa sổ lên.
    • He rolled up the window shade to see the view. (Anh ấy cuốn rèm che cửa sổ lên để ngắm cảnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind the window shade: ẩn sau rèm che (thường dùng để chỉ sự kín đáo hoặc bí mật).
    • The children were hiding behind the window shade, playing a game. (Bọn trẻ trốn sau rèm che cửa sổ, chơi một trò chơi.)
window shade
A child pulls down the window shade to take a nap.