window trimmer

Định nghĩa

Danh từ: - Người trang trí cửa sổ cửa hàng: "window trimmer" chỉ một người chuyên thiết kế sắp xếp các vật dụng trưng bày trong tủ kính hoặc cửa sổ của các cửa hàng để thu hút khách hàng.

dụ sử dụng
  • (Người trang trí cửa sổ cửa hàng đã tạo ra một màn trưng bày bắt mắt cho bộ sưu tập mới.)
  • ( ấy làm việc như một người trang trí cửa sổ cửa hàng cho một cửa hàng thời trang cao cấp.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be a window trimmer": một người trang trí cửa sổ cửa hàng, thường mang tính chuyên nghiệp.
    • After studying visual merchandising, he became a window trimmer. (Sau khi học ngành trưng bày thương mại, anh ấy đã trở thành một người trang trí cửa sổ cửa hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Window dressing (n): nghệ thuật trang trí cửa sổ cửa hàng; cũng dùng để chỉ hành động làm đẹp bề ngoài.
    • The store's window dressing is updated every month. (Việc trang trí cửa sổ cửa hàng được cập nhật mỗi tháng.)
  • Trimmer (n): người trang trí, người cắt tỉa (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, nhưng "window trimmer" cụm từ cố định).
Từ đồng nghĩa
  • Visual merchandiser: người trưng bày thương mại (nghề rộng hơn, bao gồm cả trang trí cửa sổ).
  • Display artist: nghệ sĩ trưng bày (thường dùng trong ngành bán lẻ).
Thành ngữ liên quan
  • "to dress the window": trang trí cửa sổ cửa hàng.
    • The team spent hours dressing the window for the holiday season. (Nhóm đã dành nhiều giờ để trang trí cửa sổ cửa hàng cho mùa lễ hội.)
window trimmer
A window trimmer arranges colorful mannequins in the display.