window washer

Định nghĩa

Danh từ: Người lau cửa sổ: "window washer" chỉ một người công việc chuyên nghiệp lau chùi, làm sạch các cửa sổ, thường các tòa nhà cao tầng hoặc văn phòng.

dụ sử dụng
  • (Người lau cửa sổ đang lau các cửa sổ của tòa nhà chọc trời hôm nay.)
  • (Chú tôi làm nghề lau cửa sổ cho một công ty vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a window washer": làm nghề lau cửa sổ.

    • He has been a window washer for over ten years. (Anh ấy đã làm nghề lau cửa sổ hơn mười năm.)
  • "window washer's equipment": thiết bị của người lau cửa sổ.

    • The window washer's equipment includes a squeegee and a bucket. (Thiết bị của người lau cửa sổ bao gồm một cái gạt nước một cái .)
Biến thể từ gần giống
  • Window cleaner (danh từ): người lau cửa sổ (từ đồng nghĩa phổ biến).

    • The window cleaner came every month. (Người lau cửa sổ đến mỗi tháng.)
  • Window washing (danh từ): hành động lau cửa sổ.

    • Window washing is a dangerous job at great heights. (Lau cửa sổ một công việc nguy hiểmđộ cao lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Glass cleaner: người lau kính (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
  • Facade cleaner: người lau mặt tiền (có thể bao gồm cả cửa sổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash down: lau sạch (bề mặt).
    • The window washer washes down the windows with soapy water. (Người lau cửa sổ lau sạch các cửa sổ bằng nước phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Clean as a whistle: sạch sẽ, tinh tươm.
    • After the window washer finished, the windows were clean as a whistle. (Sau khi người lau cửa sổ hoàn thành, các cửa sổ sạch sẽ tinh tươm.)
window washer
A window washer cleans the glass panes of a tall office building.