window-pane
/'windoupein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ô kính cửa sổ: Một tấm kính riêng lẻ được lắp vào khung cửa sổ. Một cửa sổ có thể có một hoặc nhiều ô kính (window-panes) được ngăn cách bởi các thanh đứng (mullions) hoặc thanh ngang (transoms).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old house had beautiful stained glass window-panes. (Ngôi nhà cũ có những ô kính cửa sổ bằng kính màu rất đẹp.)
- A strong hailstorm cracked one of the window-panes. (Một trận mưa đá mạnh đã làm nứt một trong các ô kính cửa sổ.)
- He cleaned each window-pane until it sparkled. (Anh ấy lau từng ô kính cửa sổ cho đến khi chúng sáng bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Broken window-pane": Ô kính cửa sổ bị vỡ. Thường dùng để mô tả thiệt hại.
- They replaced the broken window-pane immediately. (Họ đã thay thế ô kính cửa sổ bị vỡ ngay lập tức.)
"Leadlight window-pane": Ô kính cửa sổ có các mảnh kính màu được ghép lại bằng chì, một dạng nghệ thuật trang trí.
- The church features intricate leadlight window-panes. (Nhà thờ có những ô kính cửa sổ kính màu ghép chì tinh xảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Window (n): Cửa sổ. Đây là từ chung chỉ toàn bộ cấu trúc bao gồm khung và kính.
- Pane (n): Ô kính, tấm kính. Có thể dùng độc lập với nghĩa tương tự "window-pane".
- Glazing (n): Việc lắp kính; hoặc lớp kính nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Pane of glass: Tấm kính (cửa sổ).
- Sheet of glass: Tấm kính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "window-pane")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "window-pane")