window-shop

Định nghĩa

Động từ: - Ngắm hàng, xem hàng qua cửa kính: "window-shop" chỉ hành động đi dạo ngắm nhìn các cửa hàng, đặc biệt các sản phẩm trưng bày trong tủ kính, không ý định mua sắm. Hành động này thường được thực hiện chỉ để giải trí hoặc tìm hiểu xu hướng.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ngắm hàng vào cuối tuần, mặc dù tôi không mua cả.)
  • (Họ đã dành cả buổi chiều để xem hàng qua cửa kínhtrung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go window-shopping": đi ngắm hàng (dạng danh động từ).
    • We went window-shopping after lunch, but we didn't enter any stores. (Chúng tôi đã đi ngắm hàng sau bữa trưa, nhưng không vào bất kỳ cửa hàng nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Window-shopper (danh từ): người ngắm hàng, người chỉ xem không mua.
    • She is a dedicated window-shopper who enjoys browsing without spending. ( ấy một người ngắm hàng tận tụy, thích lướt xem không tiêu tiền.)
  • Window-shopping (danh từ): hoạt động ngắm hàng.
    • Window-shopping is a popular leisure activity in big cities. (Ngắm hàng một hoạt động giải trí phổ biếncác thành phố lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Browse: lướt xem, xem qua (không nhất thiết phải qua cửa kính).
    • She browsed the clothing store without buying anything. ( ấy lướt xem cửa hàng quần áo không mua .)
  • Peruse: xem kỹ, xem qua (thường mang tính cẩn thận hơn).
    • He perused the shop windows, admiring the jewelry. (Anh ấy xem kỹ các tủ kính cửa hàng, chiêm ngưỡng đồ trang sức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho "window-shop", từ này đã là một động từ ghép hoàn chỉnh.

Thành ngữ liên quan
  • "Look but don't touch": nhìn nhưng không sờ (thường dùng trong bối cảnh cửa hàng, tương tự ý nghĩa của "window-shop").
    • The sign said "Look but don't touch," so we could only window-shop. (Biển báo ghi "Nhìn nhưng không sờ", vậy chúng tôi chỉ có thể ngắm hàng.)
window-shop
A couple window-shop along the busy downtown street.