window-washing

Định nghĩa

Danh từ: - Hoạt động lau cửa sổ: "window-washing" chỉ công việc hoặc hành động làm sạch các bề mặt kính của cửa sổ, thường được thực hiện bằng dụng cụ như chổi cao su, khăn dung dịch tẩy rửa.

dụ sử dụng
  • (Lau cửa sổ một công việc theo mùanhiều quốc gia.)
  • (Anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh lau cửa sổ của riêng mình vào năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "window-washing equipment": thiết bị lau cửa sổ.

    • Professional window-washing equipment includes squeegees and extension poles. (Thiết bị lau cửa sổ chuyên nghiệp bao gồm chổi cao su cần nối dài.)
  • "window-washing service": dịch vụ lau cửa sổ.

    • Many apartment buildings hire a window-washing service for high-rise windows. (Nhiều tòa nhà chung thuê dịch vụ lau cửa sổ cho các cửa sổtầng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Window washer (danh từ): người lau cửa sổ.

    • The window washer cleaned all the windows in the office. (Người lau cửa sổ đã lau sạch tất cả các cửa sổ trong văn phòng.)
  • Window cleaning (danh từ): lau kính cửa sổ (thường dùng thay thế cho "window-washing").

    • Window cleaning can be dangerous on tall buildings. (Lau kính cửa sổ có thể nguy hiểm trên các tòa nhà cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Glass cleaning: lau kính.
  • Squeegee work: công việc dùng chổi cao su (thường liên quan đến lau cửa sổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash down: rửa sạch (bề mặt).

    • They wash down the windows with soapy water before squeegeeing. (Họ rửa sạch cửa sổ bằng nước phòng trước khi dùng chổi cao su.)
  • Clean off: làm sạch (bụi bẩn, vết bẩn).

    • You need to clean off the dirt before window-washing. (Bạn cần làm sạch bụi bẩn trước khi lau cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Clean as a whistle": sạch bong, sạch sẽ hoàn toàn.
    • After professional window-washing, the glass was clean as a whistle. (Sau khi lau cửa sổ chuyên nghiệp, mặt kính sạch bong.)