windowpane oyster

Định nghĩa

Danh từ: - Hàu cửa sổ: "windowpane oyster" một loại nhuyễn thể hai mảnh vỏ sốngbiển, phổ biếnvùng biển ven bờ Philippines. Đặc điểm nổi bật của vỏ lớn, mỏng, phẳng hơi trong mờ, giống như một tấm kính cửa sổ. - Vỏ của loài này: Vỏ của "windowpane oyster" thường được sử dụng làm đồ trang trí hoặc vật liệu thủ công do tính chất trong suốt nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Hàu cửa sổ được biết đến với vỏ mỏng, trong mờ giống như thủy tinh.)
  • (Ngư dân thường thu thập hàu cửa sổ vỏ đẹp của chúng.)
  • (Ở Philippines, hàu cửa sổ một cảnh thường thấycác chợ ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest windowpane oysters": thu hoạch hàu cửa sổ.

    • Local communities have been harvesting windowpane oysters for centuries. (Các cộng đồng địa phương đã thu hoạch hàu cửa sổ trong nhiều thế kỷ.)
  • "windowpane oyster shell": vỏ của hàu cửa sổ.

    • The windowpane oyster shell is so thin that light can pass through it. (Vỏ hàu cửa sổ mỏng đến mức ánh sáng có thể xuyên qua .)
Biến thể từ gần giống
  • Windowpane (danh từ): tấm kính cửa sổ; không liên quan trực tiếp đến động vật, nhưng từ gốc của tên gọi.
  • Oyster (danh từ): hàu nói chung; từ chỉ chung các loài nhuyễn thể hai mảnh vỏ.
  • Capiz shell: vỏ Capiz; một tên gọi khác cho vỏ của "windowpane oyster" trong tiếng Anh, thường dùng trong ngành trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Capiz oyster: hàu Capiz (tên gọi phổ biến khác).
  • Placuna placenta: tên khoa học của loài "windowpane oyster".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "windowpane oyster".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "windowpane oyster".
windowpane oyster
A child holds a windowpane oyster shell up to the sunlight.