windowpane
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một tấm kính cửa sổ: "windowpane" chỉ một tấm kính riêng lẻ được lắp trong khung cửa sổ. Đây là nghĩa phổ biến và thông dụng nhất.
- Một loài cá thân dẹt: Trong sinh học biển, "windowpane" cũng là tên gọi của một loài cá bơn (flounder) có thân rất mỏng, gần như trong suốt, sống ở vùng biển Đại Tây Dương của Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (kính cửa sổ):
- The ball shattered the windowpane. (Quả bóng đã làm vỡ tan tấm kính cửa sổ.)
- I need to replace a broken windowpane in the kitchen. (Tôi cần thay một tấm kính cửa sổ bị vỡ trong nhà bếp.)
- Nghĩa 2 (cá):
- The windowpane is a flatfish found along the Atlantic coast. (Cá kính cửa sổ là một loài cá dẹt được tìm thấy dọc theo bờ biển Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "windowpane" trong kiến trúc: Từ này thường được dùng trong bối cảnh sửa chữa nhà cửa hoặc xây dựng để chỉ các bộ phận kính cụ thể của cửa sổ.
- The old house had beautiful leaded windowpanes. (Ngôi nhà cổ có những tấm kính cửa sổ được ghép chì rất đẹp.)
- "windowpane" trong ẩn dụ: Đôi khi từ này được dùng để miêu tả một bề mặt phẳng, trong suốt như kính.
- The ice on the lake was as smooth as a windowpane. (Lớp băng trên hồ phẳng lặng như một tấm kính cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Window (n): cửa sổ (toàn bộ cấu trúc, bao gồm khung và kính).
- Pane (n): tấm kính, ô kính (thường dùng riêng lẻ, không nhất thiết là cửa sổ).
- Windowpane oyster: hàu kính (một loại động vật thân mềm có vỏ trong suốt).
Từ đồng nghĩa
- Pane of glass: tấm kính (có thể dùng thay thế trong hầu hết các ngữ cảnh).
- Glass pane: tấm kính (từ đồng nghĩa với pane of glass, nhấn mạnh chất liệu thủy tinh).
Các cụm từ liên quan
- To break a windowpane: làm vỡ một tấm kính cửa sổ.
- The children accidentally broke a windowpane while playing. (Bọn trẻ vô tình làm vỡ một tấm kính cửa sổ khi đang chơi.)
- To replace a windowpane: thay một tấm kính cửa sổ.
- The handyman came to replace the cracked windowpane. (Người thợ sửa chữa đã đến để thay tấm kính cửa sổ bị nứt.)
Thành ngữ liên quan
- As clear as a windowpane: trong suốt như kính cửa sổ (dùng để miêu tả sự trong suốt hoặc rõ ràng).
- Her explanation was as clear as a windowpane. (Lời giải thích của cô ấy rõ ràng như tấm kính cửa sổ vậy.)