windows
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Cửa sổ: "windows" là dạng số nhiều của "window", chỉ các ô cửa kính trên tường nhà, cho phép ánh sáng và không khí vào phòng.
- Hệ điều hành Windows: Trong tin học, "Windows" (viết hoa) là tên thương hiệu của một hệ điều hành có giao diện đồ họa do Microsoft phát triển.
Ví dụ sử dụng
Cửa sổ:
- The house has large windows that let in a lot of light. (Ngôi nhà có những cửa sổ lớn cho phép nhiều ánh sáng vào.)
- She opened the windows to let fresh air in. (Cô ấy mở các cửa sổ để đón không khí trong lành vào.)
Hệ điều hành Windows:
- My computer runs on Windows 10. (Máy tính của tôi chạy hệ điều hành Windows 10.)
- Windows is a popular operating system for personal computers. (Windows là một hệ điều hành phổ biến cho máy tính cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Windows of opportunity": cơ hội ngắn ngủi để làm điều gì đó.
- The company saw a window of opportunity to launch the product. (Công ty đã thấy một cơ hội ngắn ngủi để ra mắt sản phẩm.)
"Windows to the world": cửa sổ nhìn ra thế giới (ẩn dụ về sự hiểu biết hoặc kết nối).
- The internet is a window to the world. (Internet là một cửa sổ nhìn ra thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Window (danh từ số ít): cửa sổ.
- I looked through the window. (Tôi nhìn qua cửa sổ.)
Windowpane (danh từ): tấm kính cửa sổ.
- The windowpane was cracked. (Tấm kính cửa sổ bị nứt.)
Windowsill (danh từ): bệ cửa sổ.
- She placed a flower pot on the windowsill. (Cô ấy đặt một chậu hoa trên bệ cửa sổ.)
Từ đồng nghĩa
- Panes: ô kính (thường dùng trong ngữ cảnh cửa sổ kính).
- Openings: lỗ mở, ô cửa (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Window shop: ngắm nghía hàng hóa trong cửa hàng mà không mua.
- She likes to window shop on weekends. (Cô ấy thích ngắm nghía hàng hóa vào cuối tuần.)
Window dress: trang trí cửa sổ (cửa hàng) để thu hút khách.
- The store window dressed the mannequins beautifully. (Cửa hàng đã trang trí các ma-nơ-canh trên cửa sổ rất đẹp.)
Thành ngữ liên quan
"Out the window": mất đi, tan biến (thường dùng cho cơ hội hoặc kế hoạch).
- All my plans went out the window when it rained. (Tất cả kế hoạch của tôi tan biến khi trời mưa.)
"A window on the world": cơ hội để hiểu biết về thế giới.
- Traveling provides a window on the world. (Du lịch mang lại cơ hội hiểu biết về thế giới.)