windowsill

Định nghĩa

Danh từ: bệ cửa sổ, ngưỡng cửa sổ (phần nằm ngangphía dưới cùng của khung cửa sổ, thường nhô ra ngoài một chút).

dụ sử dụng
  • ( ấy đặt một chậu hoa trên bệ cửa sổ.)
  • (Con mèo thích ngồi trên bệ cửa sổ ngắm chim.)
  • (Nước mưa nhỏ giọt từ bệ cửa sổ xuống sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lean on the windowsill": dựa vào bệ cửa sổ.
    • He leaned on the windowsill, gazing at the stars. (Anh ấy dựa vào bệ cửa sổ, nhìn lên những vì sao.)
  • "to decorate the windowsill": trang trí bệ cửa sổ.
    • She decorated the windowsill with small ornaments and candles. ( ấy trang trí bệ cửa sổ bằng những đồ trang trí nhỏ nến.)
Biến thể từ gần giống
  • Window (n): cửa sổ.
  • Sill (n): bệ, ngưỡng (có thể dùng cho cửa ra vào hoặc cửa sổ).
  • Doorsill (n): ngưỡng cửa (phần dưới của khung cửa ra vào).
Từ đồng nghĩa
  • Window ledge: mấu cửa sổ (thường chỉ phần nhô ra nhỏ, tương tự bệ cửa sổ).
  • Window shelf: kệ cửa sổ (thường một tấm phẳng trên bệ cửa sổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "windowsill".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "windowsill". Tuy nhiên, có thể gặp trong các mô tả văn học hoặc đời thường như: "a cat on the windowsill" (một chú mèo trên bệ cửa sổ) — thường gợi hình ảnh yên bình, thư thái.

windowsill
A small cat naps on the sunny windowsill.