windscreen wiper
Danh từ: windscreen wiper (còn gọi là wiper) là một thiết bị cơ học được gắn trên kính chắn gió phía trước (và đôi khi phía sau) của ô tô, xe tải, hoặc các phương tiện khác. Thiết bị này có một hoặc nhiều lưỡi cao su di chuyển qua lại để quét sạch mưa, tuyết, bụi bẩn, hoặc nước bắn lên khỏi kính, giúp người lái có tầm nhìn rõ ràng.
- (Tôi cần thay cần gạt nước kính chắn gió vì nó để lại vệt trên kính.)
- (Khi trời bắt đầu mưa, bạn nên bật cần gạt nước kính chắn gió ngay lập tức.)
- (Cao su trên cần gạt nước kính chắn gió đã bị mòn sau nhiều tháng sử dụng.)
- Windscreen wiper blade: Chỉ phần lưỡi cao su có thể thay thế được của thiết bị.
- You can buy new windscreen wiper blades at any auto parts store. (Bạn có thể mua lưỡi gạt nước kính chắn gió mới ở bất kỳ cửa hàng phụ tùng ô tô nào.)
- Windscreen wiper arm: Chỉ phần tay đòn kim loại nối giữa thân xe và lưỡi gạt.
- The windscreen wiper arm got bent during the storm. (Tay đòn cần gạt nước kính chắn gió bị cong trong cơn bão.)
- Wiper (danh từ): Dạng rút gọn phổ biến của .
- Turn on the wipers; it's raining. (Bật cần gạt nước lên; trời đang mưa.)
- Windshield wiper (danh từ): Từ tương đương trong tiếng Anh Mỹ, dùng cho kính chắn gió phía trước (windshield).
- Rear wiper (danh từ): Cần gạt nước cho kính chắn gió phía sau xe.
- Wiper blade: Lưỡi gạt nước (thường dùng để chỉ phần cao su).
- Screen wiper: Cần gạt kính (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Không có cụm động từ trực tiếp với windscreen wiper, nhưng có thể dùng: - Wipe off: Lau sạch (hành động tương tự). - The windscreen wiper wipes off the rain from the glass. (Cần gạt nước lau sạch mưa khỏi kính.)
Không có thành ngữ phổ biến với windscreen wiper. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lái xe, cụm từ "wipers on full speed" (cần gạt nước ở tốc độ tối đa) được dùng để chỉ tình huống mưa rất to.