windsor chair
Định nghĩa
Danh từ: ghế Windsor
- Ghế Windsor: Một loại ghế thẳng lưng, có phần đế được tiện hoặc chạm khắc, và phần lưng ghế được làm từ nhiều thanh gỗ nhỏ (gọi là "spindles") xếp song song. Ghế thường có mặt ghế hình yên ngựa hoặc lõm xuống, tạo sự thoải mái khi ngồi.
Ví dụ sử dụng
- (Cửa hàng đồ cổ có một chiếc ghế Windsor đẹp từ thế kỷ 18.)
- (Anh ấy ngồi trên chiếc ghế Windsor trong khi đọc sách bên lò sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "windsor chair" thường được dùng để chỉ một phong cách thiết kế nội thất đặc trưng, phổ biến trong các ngôi nhà truyền thống hoặc phong cách đồng quê.
- The dining room was furnished with a set of windsor chairs. (Phòng ăn được trang bị một bộ ghế Windsor.)
Biến thể và từ gần giống
Windsor style chair (danh từ): ghế phong cách Windsor, thường dùng để chỉ các biến thể hiện đại của ghế Windsor.
- She bought a Windsor style chair for her home office. (Cô ấy mua một chiếc ghế phong cách Windsor cho văn phòng tại nhà.)
Spindle-back chair (danh từ): ghế lưng thanh, một loại ghế có lưng làm từ các thanh gỗ nhỏ, tương tự ghế Windsor nhưng không nhất thiết phải có mặt ghế lõm.
Từ đồng nghĩa
- Spindle chair: ghế lưng thanh, một tên gọi chung cho ghế có lưng nhiều thanh gỗ.
- Comb-back chair: ghế lưng lược, một biến thể của ghế Windsor có phần lưng cao hình lược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "windsor chair".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "windsor chair".