windsor green
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại bột màu xanh lá cây nhạt, thuộc họ crôm: "windsor green" là một sắc tố màu xanh lá cây nhạt, được sử dụng trong hội họa và công nghiệp sản xuất màu vẽ. Nó có nguồn gốc từ crôm và thường được dùng để tạo ra các tông màu xanh tươi sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Người họa sĩ đã pha màu xanh windsor green với màu vàng để tạo ra một bức tranh phong cảnh rực rỡ.)
- (Loại sơn này chứa màu xanh windsor green, nổi tiếng với tông màu nhạt và ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "windsor green pigment": bột màu xanh windsor green, thường được đề cập trong bối cảnh kỹ thuật pha màu.
- The windsor green pigment is highly valued for its lightfastness in watercolor painting. (Bột màu xanh windsor green được đánh giá cao vì độ bền màu dưới ánh sáng trong vẽ màu nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Chrome green: màu xanh crôm, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm windsor green.
- Chrome green is a family of pigments, and windsor green is one of its lightest shades. (Màu xanh crôm là một họ bột màu, và windsor green là một trong những sắc thái nhạt nhất của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Light chrome green: màu xanh crôm nhạt, mô tả chính xác tông màu của windsor green.
Các cụm từ liên quan
- Windsor green paint: sơn màu xanh windsor green.
- She bought a tube of windsor green paint for her art project. (Cô ấy đã mua một tuýp sơn màu xanh windsor green cho dự án nghệ thuật của mình.)