windsor knot
Danh từ: Windsor knot (nút Windsor) là một loại nút thắt cà vạt hình tam giác rộng, được tạo ra bằng cách thắt dây cà vạt thành một nút trượt (slipknot) có kích thước lớn và đối xứng. Nó thường được dùng trong các dịp trang trọng vì vẻ ngoài lịch sự và chắc chắn.
- (Anh ấy luôn thắt cà vạt bằng nút Windsor cho các cuộc họp trang trọng.)
- (Học cách tạo một nút Windsor hoàn hảo cần có sự luyện tập.)
- "Full Windsor knot": nút Windsor đầy đủ, là phiên bản tiêu chuẩn với các vòng thắt đối xứng.
- The full Windsor knot is wider than the half Windsor. (Nút Windsor đầy đủ rộng hơn nút nửa Windsor.)
- "Half Windsor knot": nút nửa Windsor, nhỏ hơn và ít đối xứng hơn, phù hợp với cổ áo hẹp.
- For a casual look, he prefers the half Windsor knot. (Để có phong cách thường ngày, anh ấy thích nút nửa Windsor hơn.)
- Half Windsor (danh từ): nút nửa Windsor, một biến thể nhỏ hơn của nút Windsor.
- The half Windsor is easier to tie than the full Windsor. (Nút nửa Windsor dễ thắt hơn nút Windsor đầy đủ.)
- Windsor (danh từ): từ viết tắt thông dụng để chỉ nút Windsor.
- He wore a simple Windsor with his silk tie. (Anh ấy đeo một nút Windsor đơn giản với cà vạt lụa của mình.)
- Double Windsor (danh từ): một tên gọi khác của nút Windsor đầy đủ.
- Full Windsor (danh từ): nút Windsor đầy đủ, nhấn mạnh kích thước lớn.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Windsor knot", nhưng các động từ thường đi kèm: - Tie a Windsor knot: thắt một nút Windsor. - He learned to tie a Windsor knot from his father. (Anh ấy học thắt nút Windsor từ cha mình.) - Make a Windsor knot: tạo một nút Windsor. - She can make a Windsor knot in under a minute. (Cô ấy có thể tạo một nút Windsor trong vòng chưa đầy một phút.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "Windsor knot", nhưng nút này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về thời trang và nghi thức: - "Tighten the Windsor knot": siết chặt nút Windsor, dùng để chỉ hành động điều chỉnh cà vạt cho gọn gàng. - Before the interview, he tightened the Windsor knot on his tie. (Trước buổi phỏng vấn, anh ấy siết chặt nút Windsor trên cà vạt.)