windtalker

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người truyền tin gió: "windtalker" chỉ một điệp viên bí mật, một trong những người Navajo đã phát minh sử dụng một mật dựa trên ngôn ngữ mẹ đẻ của họ; này đã không bị quân Nhật phá vỡ trong Thế chiến thứ hai.
dụ sử dụng
  • (Người truyền tin gió đóng vai trò quan trọng trong việc truyền các thông điệp bảo mật trong trận chiến.)
  • (Nhiều người truyền tin gió đã được vinh danh lòng dũng cảm đóng góp của họ cho nỗ lực chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Windtalker code": mật do người Navajo tạo ra.

    • The windtalker code was never cracked by the enemy. ( mật của người truyền tin gió chưa bao giờ bị kẻ thù phá vỡ.)
  • "Windtalker legacy": di sản của những người truyền tin gió.

    • The windtalker legacy is preserved in museums and historical records. (Di sản của những người truyền tin gió được lưu giữ trong các bảo tàng hồ sơ lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Windtalker (n): chỉ một cá nhân cụ thể trong nhóm Navajo.
  • Code talker (n): thuật ngữ chung hơn, chỉ bất kỳ người nào sử dụng ngôn ngữ bản địa để truyền tin mật, nhưng thường được dùng đồng nghĩa với "windtalker" trong bối cảnh Navajo.
Từ đồng nghĩa
  • Code talker: người truyền tin mật (thường dùng cho người Navajo).
  • Cipher operator: người vận hành mật (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Windtalker không cụm động từ phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ "serve as" (phục vụ như).
    • He served as a windtalker during the war. (Anh ấy phục vụ như một người truyền tin gió trong chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Speak like a windtalker": nói một cách khó hiểu hoặc bằng mật (thành ngữ hiếm, dùng ẩn dụ).
    • The instructions were so complex that it felt like he was speaking like a windtalker. (Các hướng dẫn phức tạp đến mức cảm giác như anh ấy đang nói như một người truyền tin gió.)
windtalker
A Navajo windtalker transmits a coded message during World War II.