windup

windup

The child plays with a windup toy on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành động kết thúc, phần kết luận: "windup" chỉ hành động hoặc sự kiện kết thúc một quá trình, một câu chuyện hoặc một hoạt động nào đó.
    • Sự kết thúc, hồi kết: Trong ngữ cảnh chung, "windup" có thể mang nghĩa phần cuối cùng hoặc cao trào kết thúc.
  2. Tính từ:

    • Vận hành bằng chế lên dây cót: "windup" dùng để mô tả đồ chơi hoặc thiết bị hoạt động nhờ chế lên dây cót thay vì pin hoặc điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The windup of the movie was unexpected. (Phần kết thúc của bộ phim thật bất ngờ.)
    • After the windup of the project, everyone went home. (Sau khi dự án kết thúc, mọi người đều về nhà.)
  • Tính từ:

    • He bought a windup toy car for his son. (Anh ấy mua một chiếc ô tô đồ chơi lên dây cót cho con trai.)
    • This windup clock doesn't need batteries. (Chiếc đồng hồ lên dây cót này không cần pin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bring something to a windup": đưa một việc đó đến hồi kết.

    • The manager tried to bring the meeting to a windup. (Người quản lý cố gắng đưa cuộc họp đến hồi kết.)
  • "windup" trong thể thao (bóng chày): chỉ động tác xoay người trước khi ném bóng.

    • The pitcher's windup was slow but powerful. (Động tác xoay người của người ném bóng chậm nhưng mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wind up (cụm động từ): kết thúc, kết liễu; cũng có nghĩa lên dây cót.

    • We need to wind up the meeting before 5 PM. (Chúng ta cần kết thúc cuộc họp trước 5 giờ chiều.)
    • She wound up the toy and let it go. ( ấy lên dây cót đồ chơi thả đi.)
  • Wind-up (danh từ ghép): cũng có thể viết "wind-up" với nghĩa tương tự.

Từ đồng nghĩa
  • Conclusion (kết luận, phần kết): (Phần kết của câu chuyện thật buồn.)
  • Ending (kết thúc): (Kết thúc của bộ phim có hậu.)
  • Mechanical ( khí, lên dây cót): (đồ chơi khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wind up (như trên): kết thúc hoặc lên dây cót.
Thành ngữ liên quan
  • To get the windup: bị đuổi việc hoặc bị sa thải (thành ngữ không trang trọng).
    • He got the windup after the company downsized. (Anh ấy bị sa thải sau khi công ty cắt giảm nhân sự.)