windup
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành động kết thúc, phần kết luận: "windup" chỉ hành động hoặc sự kiện kết thúc một quá trình, một câu chuyện hoặc một hoạt động nào đó.
- Sự kết thúc, hồi kết: Trong ngữ cảnh chung, "windup" có thể mang nghĩa là phần cuối cùng hoặc cao trào kết thúc.
Tính từ:
- Vận hành bằng cơ chế lên dây cót: "windup" dùng để mô tả đồ chơi hoặc thiết bị hoạt động nhờ cơ chế lên dây cót thay vì pin hoặc điện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The windup of the movie was unexpected. (Phần kết thúc của bộ phim thật bất ngờ.)
- After the windup of the project, everyone went home. (Sau khi dự án kết thúc, mọi người đều về nhà.)
Tính từ:
- He bought a windup toy car for his son. (Anh ấy mua một chiếc ô tô đồ chơi lên dây cót cho con trai.)
- This windup clock doesn't need batteries. (Chiếc đồng hồ lên dây cót này không cần pin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bring something to a windup": đưa một việc gì đó đến hồi kết.
- The manager tried to bring the meeting to a windup. (Người quản lý cố gắng đưa cuộc họp đến hồi kết.)
"windup" trong thể thao (bóng chày): chỉ động tác xoay người trước khi ném bóng.
- The pitcher's windup was slow but powerful. (Động tác xoay người của người ném bóng chậm nhưng mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Wind up (cụm động từ): kết thúc, kết liễu; cũng có nghĩa là lên dây cót.
- We need to wind up the meeting before 5 PM. (Chúng ta cần kết thúc cuộc họp trước 5 giờ chiều.)
- She wound up the toy and let it go. (Cô ấy lên dây cót đồ chơi và thả nó đi.)
Wind-up (danh từ ghép): cũng có thể viết là "wind-up" với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Conclusion (kết luận, phần kết): (Phần kết của câu chuyện thật buồn.)
- Ending (kết thúc): (Kết thúc của bộ phim có hậu.)
- Mechanical (cơ khí, lên dây cót): (đồ chơi cơ khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wind up (như trên): kết thúc hoặc lên dây cót.
Thành ngữ liên quan
- To get the windup: bị đuổi việc hoặc bị sa thải (thành ngữ không trang trọng).
- He got the windup after the company downsized. (Anh ấy bị sa thải sau khi công ty cắt giảm nhân sự.)