windward islands
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Quần đảo Windward (còn gọi là quần đảo Đón Gió) – một nhóm đảo nằm ở phía đông nam vùng Tây Ấn (West Indies), thuộc phần phía nam của quần đảo Tiểu Antilles (Lesser Antilles). Tên gọi này xuất phát từ vị trí địa lý của chúng, nơi đón gió mậu dịch thổi từ Đại Tây Dương vào.
Ví dụ sử dụng
- (Quần đảo Windward nổi tiếng với thảm thực vật nhiệt đới tươi tốt và những bãi biển đẹp.)
- (Nhiều du khách đến quần đảo Windward để chèo thuyền và lặn với ống thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Windward Islands" thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, lịch sử hoặc du lịch để chỉ một nhóm đảo cụ thể, bao gồm các đảo như Dominica, Martinique, Saint Lucia, Saint Vincent và Grenadines, và Grenada.
- Trong hàng hải, thuật ngữ này đối lập với Leeward Islands (quần đảo Khuất Gió), nằm ở phía bắc và ít chịu ảnh hưởng của gió mậu dịch hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Windward (tính từ): hướng về phía gió thổi, đón gió.
- The windward side of the island receives more rainfall. (Phía đón gió của hòn đảo nhận được nhiều mưa hơn.)
- Leeward Islands (danh từ): quần đảo Khuất Gió, nhóm đảo nằm ở phía bắc của quần đảo Tiểu Antilles.
Từ đồng nghĩa
- Islands of the Windward: một cách diễn đạt tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- Southern Lesser Antilles: chỉ phần phía nam của quần đảo Tiểu Antilles, bao gồm cả Windward Islands.
Các cụm từ liên quan
- Windward Islands cricket team: đội tuyển cricket đại diện cho các đảo này trong các giải đấu khu vực.
- The Windward Islands cricket team has produced many talented players. (Đội tuyển cricket quần đảo Windward đã sản sinh ra nhiều cầu thủ tài năng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Windward Islands", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các câu nói về hàng hải hoặc địa lý: - "To be windward of something": ở vị trí đón gió so với một vật gì đó (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải). - The ship stayed windward of the reef to avoid danger. (Con tàu giữ vị trí đón gió so với rạn san hô để tránh nguy hiểm.)