windward passage

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Eo biển Windward: Một eo biển nằm giữa miền đông Cuba miền tây Haiti, kết nối Đại Tây Dương với Biển Caribe. Đây một tuyến đường thủy quan trọng trong khu vực.

dụ sử dụng
  • (Eo biển Windward một tuyến đường quan trọng cho tàu thuyền đi lại giữa Đại Tây Dương Biển Caribe.)
  • (Nhiều cơn bão đi qua eo biển Windward trong mùa bão Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to navigate the windward passage": điều hướng qua eo biển Windward.

    • Navigating the windward passage requires careful planning due to strong currents. (Điều hướng qua eo biển Windward đòi hỏi kế hoạch cẩn thận do dòng chảy mạnh.)
  • "the strategic importance of the windward passage": tầm quan trọng chiến lược của eo biển Windward.

    • The strategic importance of the windward passage has been recognized since colonial times. (Tầm quan trọng chiến lược của eo biển Windward đã được công nhận từ thời thuộc địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Windward (adj/tính từ): hướng gió thổi tới, phía đón gió.

    • The windward side of the island receives more rainfall. (Phía đón gió của hòn đảo nhận được nhiều mưa hơn.)
  • Passage (danh từ): eo biển, lối đi, hành trình.

    • The ship made a safe passage through the storm. (Con tàu đã thực hiện một hành trình an toàn qua cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Channel: eo biển, kênh.
  • Strait: eo biển hẹp.
Các cụm từ liên quan
  • Windward Passage (danh từ riêng): luôn được viết hoa khi chỉ địa danh cụ thể này.
  • Leeward passage: eo biển dưới gió (đối lập với Windward passage).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "windward passage". Tuy nhiên, khái niệm "windward" thường xuất hiện trong các thành ngữ hàng hải như "to keep to windward" (giữ hướng gió).
windward passage
A ship sails through the Windward Passage.