wine and dine

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Tiếp đãi (ai đó) một cách xa hoa, thịnh soạn: "wine and dine" có nghĩa mời ai đó ăn uống sang trọng, thường trong các nhà hàng đắt tiền, nhằm mục đích gây ấn tượng, thương lượng, hoặc tán tỉnh. - Ăn uống xa hoa: Khi dùngdạng bị động (được wine and dined), chỉ việc được ai đó chiêu đãi một cách thịnh soạn.

dụ sử dụng
  • (Họ đã tiếp đãi khách hàng một cách thịnh soạn để giành được hợp đồng.)
  • (Chúng tôi đã được các chủ nhà hào phóng chiêu đãi xa hoa ở Paris.)
  • (Anh ấy thích mời người hẹn hò của mình ăn tối sang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wined and dined": được tiếp đãi xa hoa, thường nhấn mạnh sự sang trọng lịch thiệp.
    • The VIP guests were wined and dined at the gala. (Các vị khách VIP đã được tiếp đãi xa hoa tại buổi dạ tiệc.)
  • "wine and dine someone": chủ động mời ai đó ăn uống thịnh soạn.
    • The company wined and dined potential investors. (Công ty đã tiếp đãi các nhà đầu tiềm năng một cách thịnh soạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wining and dining (danh từ): hành động tiếp đãi xa hoa.
    • The wining and dining lasted for hours. (Việc tiếp đãi xa hoa kéo dài hàng giờ.)
  • Wine and dine (danh từ): bữa tiệc sang trọng (hiếm dùng).
    • They enjoyed a night of wine and dine. (Họ đã tận hưởng một đêm tiệc tùng xa hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fête: chiêu đãi, tổ chức tiệc linh đình.
  • Regale: tiếp đãi thịnh soạn, thường kèm theo câu chuyện thú vị.
  • Entertain lavishly: giải trí một cách xa hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dine out: ăn tốinhà hàng.
    • We dined out at a French bistro. (Chúng tôi đã ăn tốimột quán rượu nhỏ kiểu Pháp.)
  • Wine down: thư giãn bằng rượu (không phổ biến).
    • She likes to wine down after work. ( ấy thích thư giãn bằng rượu sau giờ làm.)
Thành ngữ liên quan
  • Wine, dine, and be merry: ăn uống vui vẻ, tận hưởng cuộc sống.
    • They spent the weekend wining, dining, and being merry. (Họ đã dành cuối tuần để ăn uống vui chơi.)
  • To wine and dine someone into submission: tiếp đãi xa hoa để khiến ai đó đồng ý.
    • The politician was wined and dined into submission by lobbyists. (Chính trị gia đã bị các nhà vận động hành lang tiếp đãi xa hoa để buộc phải đồng ý.)