wine bottle

Định nghĩa

Danh từ: Một chai dùng để đựng rượu vang.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chai rượu vang cho bữa tiệc.)
  • (Chai rượu vang được đậy kín bằng nút bần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open a wine bottle": mở một chai rượu vang.
    • He used a corkscrew to open the wine bottle. (Anh ấy dùng dụng cụ mở nút chai để mở chai rượu vang.)
  • "a wine bottle label": nhãn của chai rượu vang.
    • The wine bottle label shows the year it was made. (Nhãn chai rượu vang cho thấy năm được sản xuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Wine bottle opener (n): dụng cụ mở chai rượu vang.
    • She forgot the wine bottle opener at home. ( ấy quên dụng cụ mở chai rượu vangnhà.)
  • Wine bottle rack (n): giá để chai rượu vang.
    • The wine bottle rack holds ten bottles. (Giá chai rượu vang có thể chứa mười chai.)
Từ đồng nghĩa
  • Bottle of wine: chai rượu vang (cụm từ thay thế phổ biến).
  • Wine container: vật chứa rượu vang (ít cụ thể hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Wine bottle cork: nút chai rượu vang.
    • The wine bottle cork broke when I tried to pull it out. (Nút chai rượu vang bị gãy khi tôi cố kéo ra.)
  • Wine bottle shape: hình dạng của chai rượu vang.
    • The wine bottle shape is designed to preserve the wine's flavor. (Hình dạng chai rượu vang được thiết kế để bảo quản hương vị rượu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Don't judge a wine bottle by its label": Đừng đánh giá chai rượu vang qua nhãn của (ẩn dụ: đừng phán xét sự vật qua vẻ bề ngoài).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wine bottle
A waiter carefully opens a wine bottle at the table.