wine cellar

Định nghĩa

Danh từ: - Hầm rượu: "wine cellar" chỉ một không gian lưu trữ dưới lòng đất hoặc trong nhà, được thiết kế đặc biệt để bảo quản rượu vangnhiệt độ độ ẩm ổn định, giúp rượu phát triển hương vị theo thời gian. - Bộ sưu tập rượu vang: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "wine cellar" cũng có thể chỉ toàn bộ số lượng rượu vang được lưu trữ, bất kể vị trí.

dụ sử dụng
  • (Nhà hàng một hầm rượu ấn tượng với hơn 500 chai.)
  • (Anh ấy đã xây một hầm rượu trong tầng hầm để lưu trữ bộ sưu tập rượu vang Bordeaux của mình.)
  • (Họ thừa kế một kho rượu vang trị giá hàng nghìn đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have a wine cellar": sở hữu một hầm rượu chuyên dụng.
    • Only wealthy families could afford to have a wine cellar in the past. (Trước đây, chỉ những gia đình giàu có mới đủ khả năng sở hữu một hầm rượu.)
  • "Wine cellar conditions": điều kiện bảo quản rượu vang lý tưởng (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng).
    • The apartment lacks wine cellar conditions, so the wine might spoil. (Căn hộ thiếu điều kiện bảo quản hầm rượu, vậy rượu vang có thể bị hỏng.)
  • "Wine cellar tasting": buổi nếm thử rượu vang trong hầm rượu.
    • The winery offers a wine cellar tasting experience for visitors. (Nhà máy rượu cung cấp trải nghiệm nếm thử rượu vang trong hầm rượu cho du khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Wine rack (danh từ): giá để chai rượu vang, thường nhỏ hơn không phải hầm.
    • She bought a wooden wine rack for the kitchen. ( ấy đã mua một giá để rượu vang bằng gỗ cho nhà bếp.)
  • Cellar (danh từ): hầm (nói chung, không chỉ riêng rượu vang).
    • The cellar was used to store potatoes and coal. (Hầm được dùng để chứa khoai tây than.)
Từ đồng nghĩa
  • Vault: hầm chứa, kho bảo quản (thường dùng cho đồ giá trị).
    • The wine vault is temperature-controlled. (Kho bảo quản rượu vang được kiểm soát nhiệt độ.)
  • Wine storage: nơi lưu trữ rượu vang.
    • They rent a wine storage unit for their collection. (Họ thuê một đơn vị lưu trữ rượu vang cho bộ sưu tập của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stock up on wine: dự trữ rượu vang.
    • Before the party, they stocked up on wine for the wine cellar. (Trước bữa tiệc, họ đã dự trữ rượu vang cho hầm rượu.)
  • Lay down wine: ủ rượu vang để chín theo thời gian.
    • He laid down several cases of wine in his wine cellar. (Anh ấy đãvài thùng rượu vang trong hầm rượu của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "A wine cellar of knowledge": (hiếm) chỉ một kho kiến thức sâu rộng.
    • The professor has a wine cellar of knowledge about ancient history. (Giáo sư một kho kiến thức sâu rộng về lịch sử cổ đại.)
  • "To empty the wine cellar": uống hết rượu vang dự trữ.
    • They emptied the wine cellar during the week-long celebration. (Họ đã uống hết rượu vang trong hầm suốt lễ kỷ niệm kéo dài một tuần.)
wine cellar
The sommelier selects a bottle from the wine cellar.