wine cooler

Định nghĩa

Danh từ:
- đá dùng để làm lạnh một chai rượu vang: "wine cooler" một dụng cụ, thường một cái hoặc thùng nhỏ, chứa đá lạnh, được thiết kế để giữ cho chai rượu vangnhiệt độ mát phù hợp khi phục vụ.

dụ sử dụng
  • (Người phục vụ mang một đá rượu vang đến để giữ cho rượu sâm-panh được mát lạnh.)
  • (Chúng tôi đặt chai rượu vang trắng vào đá rượu vang trước bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve with a wine cooler": phục vụ kèm đá rượu vang.

    • The restaurant serves all white wines with a wine cooler. (Nhà hàng phục vụ tất cả các loại rượu vang trắng kèm một đá rượu vang.)
  • "a portable wine cooler": đá rượu vang di động.

    • He bought a portable wine cooler for picnics. (Anh ấy đã mua một đá rượu vang di động để dùng cho các buổi ngoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Wine chiller (n): máy làm lạnh rượu vang (thiết bị điện tử giữ nhiệt độ ổn định cho rượu).

    • The wine chiller keeps the bottle at exactly 10°C. (Máy làm lạnh rượu vang giữ chainhiệt độ chính xác 10°C.)
  • Ice bucket (n): đá (dùng chung cho nhiều loại đồ uống, không riêng rượu vang).

    • We need an ice bucket for the beer. (Chúng tôi cần một đá cho bia.)
Từ đồng nghĩa
  • Wine bucket: đựng rượu vang (cách gọi thông dụng khác, ít trang trọng hơn).
  • Champagne bucket: đá sâm-panh (dùng riêng cho rượu sâm-panh, thường hình dáng cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "wine cooler" danh từ ghép, không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "wine cooler" thuật ngữ cụ thể, không xuất hiện trong thành ngữ.
wine cooler
A waiter carries a wine cooler to a table.