wine lover

Định nghĩa

Danh từ: - Người sành rượu vang: "wine lover" chỉ một người hiểu biết đam mê thưởng thức rượu vang, đặc biệt các loại rượu vang chất lượng cao. Người này thường khả năng phân biệt hương vị, mùi thơm đặc tính của các loại rượu vang khác nhau.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người sành rượu vang thực thụ, có thể nhận ra vùng sản xuất của một loại rượu vang chỉ bằng cách nếm thử.)
  • (Người sành rượu vang đã dành nhiều giờ tại vườn nho để tìm hiểu về quy trình sản xuất rượu vang.)
  • (Mỗi năm, những người sành rượu vang tụ họp tại lễ hội để thưởng thức các loại rượu vang niên hiệu hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wine lover's paradise": thiên đường của người sành rượu vang, thường dùng để mô tả một địa điểm nhiều loại rượu vang tuyệt hảo.

    • The wine cellar was a wine lover's paradise, with bottles from every major region. (Hầm rượu đó thiên đường của người sành rượu vang, với các chai rượu từ mọi vùng sản xuất chính.)
  • "to be a wine lover at heart": bản chất một người sành rượu vang, không chuyên nghiệp.

    • Although he doesn't work in the industry, he is a wine lover at heart. (Mặc dù anh ấy không làm việc trong ngành, nhưng bản chất anh ấy một người sành rượu vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Wine enthusiast (danh từ): người đam mê rượu vang, tương tự "wine lover" nhưng thường nhấn mạnh vào sự yêu thích hơn kiến thức chuyên sâu.

    • The wine enthusiast attended every tasting event in the city. (Người đam mê rượu vang đã tham dự mọi sự kiện nếm thử trong thành phố.)
  • Wine connoisseur (danh từ): người sành sỏi về rượu vang, cấp độ cao hơn, chỉ người kiến thức chuyên môn sâu rộng.

    • Only a true wine connoisseur could detect the subtle notes of oak in this vintage. (Chỉ một người sành sỏi thực thụ mới có thể phát hiện ra các nốt hương gỗ sồi tinh tế trong loại rượu niên hiệu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Grape nut (danh từ, thân mật): người yêu thích rượu vang, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
  • Oenophile (danh từ, trang trọng): người sành rượu vang, từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
  • Wine lover's club: câu lạc bộ dành cho người sành rượu vang.
    • He joined a wine lover's club to expand his knowledge of different vintages. (Anh ấy tham gia một câu lạc bộ dành cho người sành rượu vang để mở rộng kiến thức về các loại rượu niên hiệu khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a wine lover through and through: hoàn toàn một người sành rượu vang, từ trong ra ngoài.
    • My grandfather was a wine lover through and through; he even made his own wine. (Ông tôi hoàn toàn một người sành rượu vang; ông ấy thậm chí còn tự làm rượu vang.)
wine lover
A wine lover carefully tastes a glass of red wine.