wine maker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm rượu vang: "Wine maker" dùng để chỉ một người sản xuất rượu vang, từ việc chọn nho, lên men đến đóng chai.
- Nhà máy rượu vang: Trong một số ngữ cảnh, "wine maker" cũng có thể chỉ cơ sở hoặc nhà máy nơi rượu vang được sản xuất.
Ví dụ sử dụng
Người làm rượu vang:
- The wine maker carefully selected the grapes for this vintage. (Người làm rượu vang đã cẩn thận chọn những trái nho cho niên vụ này.)
- She is a famous wine maker from Bordeaux. (Cô ấy là một người làm rượu vang nổi tiếng đến từ Bordeaux.)
Nhà máy rượu vang:
- This wine maker produces over 10,000 bottles annually. (Nhà máy rượu vang này sản xuất hơn 10.000 chai mỗi năm.)
- The old wine maker was converted into a museum. (Nhà máy rượu vang cũ đã được chuyển đổi thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Master wine maker": Bậc thầy làm rượu vang, chỉ người có kỹ năng và kinh nghiệm cao trong nghề.
- Only a master wine maker can create such a complex flavor. (Chỉ có bậc thầy làm rượu vang mới có thể tạo ra hương vị phức tạp như vậy.)
"Artisanal wine maker": Người làm rượu vang thủ công, thường sản xuất với số lượng nhỏ và chất lượng cao.
- Artisanal wine makers often use traditional methods. (Những người làm rượu vang thủ công thường sử dụng phương pháp truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
Winemaking (danh từ): Quy trình sản xuất rượu vang.
- Winemaking requires patience and precision. (Quy trình sản xuất rượu vang đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.)
Winegrower (danh từ): Người trồng nho để làm rượu vang.
- The winegrower sold his grapes to a local wine maker. (Người trồng nho đã bán nho của mình cho một người làm rượu vang địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Vintner: Người làm hoặc buôn bán rượu vang (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Winemaker: Cách viết khác, phổ biến hơn ở Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Make wine: Làm rượu vang (cụm động từ cơ bản).
- They make wine from organic grapes. (Họ làm rượu vang từ nho hữu cơ.)
Age wine: Ủ rượu vang (quá trình để rượu phát triển hương vị).
- The wine maker aged the wine in oak barrels. (Người làm rượu vang đã ủ rượu trong thùng gỗ sồi.)
Thành ngữ liên quan
Wine maker's touch: Kỹ năng hoặc nghệ thuật đặc biệt của người làm rượu vang.
- This bottle has the wine maker's touch, with a perfect balance of acidity. (Chai rượu này mang dấu ấn của người làm rượu vang, với sự cân bằng hoàn hảo về độ chua.)
Like a wine maker choosing grapes: Cẩn thận và kỹ lưỡng trong việc lựa chọn.
- He selected his team like a wine maker choosing grapes, with great care. (Anh ấy chọn đội của mình như người làm rượu vang chọn nho, với sự cẩn thận tối đa.)