wine merchant
Định nghĩa
Danh từ: Người bán rượu vang (người chuyên buôn bán các loại rượu vang, thường là các loại rượu cao cấp hoặc nhập khẩu).
Ví dụ sử dụng
- (Người bán rượu vang đã giới thiệu một loại Bordeaux hảo hạng để kết hợp với miếng bít tết.)
- (Cô ấy đã ghé thăm người bán rượu vang địa phương để mua một chai Champagne cho buổi lễ kỷ niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to consult a wine merchant": tham khảo ý kiến người bán rượu vang chuyên nghiệp để chọn rượu.
- For the wedding, we consulted a wine merchant to curate a selection of wines. (Để chuẩn bị cho đám cưới, chúng tôi đã tham khảo ý kiến người bán rượu vang để tuyển chọn một bộ sưu tập rượu.)
- "wine merchant's shop": cửa hàng chuyên bán rượu vang.
- The wine merchant's shop had a beautiful cellar with rare vintages. (Cửa hàng của người bán rượu vang có một hầm rượu đẹp với những loại vang hiếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Wine (danh từ): rượu vang.
- Merchant (danh từ): thương gia, người buôn bán.
- Wine trade (danh từ): ngành buôn bán rượu vang.
Từ đồng nghĩa
- Vintner: người sản xuất hoặc buôn bán rượu vang (thường nhấn mạnh vào khâu sản xuất).
- Wine seller: người bán rượu vang (cách nói thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
- To deal in wine: buôn bán rượu vang.
- He has been dealing in wine for over twenty years. (Ông ấy đã buôn bán rượu vang hơn hai mươi năm.)
- Wine list: danh sách rượu vang (trong nhà hàng).
- The wine merchant helped the restaurant create an extensive wine list. (Người bán rượu vang đã giúp nhà hàng tạo ra một danh sách rượu vang phong phú.)
Thành ngữ liên quan
- To know one's wines: am hiểu về rượu vang (người có kiến thức sâu về rượu vang).
- A good wine merchant knows his wines and can advise customers wisely. (Một người bán rượu vang giỏi am hiểu về rượu vang và có thể tư vấn khách hàng một cách khôn ngoan.)