wine sauce
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sốt rượu vang: "wine sauce" là một loại sốt được làm từ rượu vang (thường là rượu vang trắng hoặc đỏ), kết hợp với nước dùng (stock) và bột mì hoặc kem để tạo độ sánh. Sốt này thường được nêm thêm hành tây và rau thơm, dùng để ăn kèm với cá hoặc thịt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chef prepared a delicious wine sauce for the grilled salmon. (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại sốt rượu vang thơm ngon cho món cá hồi nướng.)
- This wine sauce pairs perfectly with roasted chicken. (Loại sốt rượu vang này kết hợp hoàn hảo với gà quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"white wine sauce": sốt rượu vang trắng, thường dùng cho cá và hải sản.
- The white wine sauce added a light, tangy flavor to the steamed mussels. (Sốt rượu vang trắng thêm hương vị nhẹ nhàng, chua nhẹ cho món trai hấp.)
"red wine sauce": sốt rượu vang đỏ, thường dùng cho thịt đỏ như bò hoặc cừu.
- A rich red wine sauce enhances the flavor of the beef tenderloin. (Sốt rượu vang đỏ đậm đà làm tăng hương vị của thịt thăn bò.)
Biến thể và từ gần giống
- Wine-based sauce (cụm danh từ): sốt có nền từ rượu vang (thuật ngữ chung hơn).
- Many French cuisines use wine-based sauces to complement their dishes. (Nhiều món ẩm thực Pháp sử dụng sốt nền rượu vang để kết hợp với các món ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Sauce au vin: thuật ngữ tiếng Pháp, tương đương với "wine sauce" trong ẩm thực.
- Vin sauce: cách gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cook with wine sauce: nấu với sốt rượu vang.
- She prefers to cook with wine sauce for special dinners. (Cô ấy thích nấu với sốt rượu vang cho các bữa tối đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "wine sauce". Tuy nhiên, trong ẩm thực, cụm từ này thường xuất hiện trong các công thức nấu ăn.