wine tasting

Định nghĩa

Danh từ:
- Buổi nếm thử rượu vang: "Wine tasting" sự kiện hoặc hoạt động nhóm người tụ tập để nếm so sánh các loại rượu vang khác nhau, nhằm đánh giá hương vị, mùi thơm chất lượng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã tham dự một buổi nếm thử rượu vang tại vườn nho vào cuối tuần trước.)
  • (Buổi nếm thử rượu vang hơn 20 loại rượu vang khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host a wine tasting": tổ chức một buổi nếm thử rượu vang.
    The restaurant will host a wine tasting for its VIP customers. (Nhà hàng sẽ tổ chức một buổi nếm thử rượu vang cho các khách hàng VIP của mình.)

  • "wine tasting notes": ghi chú nếm thử rượu vang (mô tả chi tiết về hương vị, mùi thơm).
    She wrote detailed wine tasting notes for each bottle she tried. ( ấy đã viết ghi chú nếm thử rượu vang chi tiết cho mỗi chai đã thử.)

Biến thể từ gần giống
  • Wine tasting event (cụm danh từ): sự kiện nếm thử rượu vang.
    The wine tasting event was a great success. (Sự kiện nếm thử rượu vang đã thành công rực rỡ.)

  • Wine taster (danh từ): người nếm thử rượu vang.
    He is a professional wine taster for a famous winery. (Anh ấy một người nếm thử rượu vang chuyên nghiệp cho một nhà máy rượu vang nổi tiếng.)

Từ đồng nghĩa
  • Wine sampling: lấy mẫu nếm thử rượu vang. (Việc lấy mẫu nếm thử rượu vang cho phép khách mời thử một lượng nhỏ mỗi loại rượu vang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Taste through: nếm thử một loạt (rượu vang). (Chúng tôi đã nếm thử tất cả các loại rượu vang đỏ tại buổi nếm thử.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a palate for wine: khả năng cảm nhận tinh tế về rượu vang. ( ấy một khẩu vị tinh tế về rượu vang, vậy ý kiến của ấy được đánh giá cao tại các buổi nếm thử.)
wine tasting
A group of friends gathers for a wine tasting in a cozy room.