wine vinegar

Định nghĩa

Danh từ: - Dấm rượu vang: "Wine vinegar" một loại dấm được sản xuất bằng cách lên men rượu vang (thường rượu vang đỏ hoặc trắng). vị chua đặc trưng, thường được dùng trong nấu ăn, đặc biệt để làm nước sốt trộn salad, ướp thực phẩm, hoặc tạo hương vị cho các món ăn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã dùng dấm rượu vang đỏ để làm nước sốt trộn salad.)
  • (Dấm rượu vang trắng vị nhẹ hơn rất hợp trong các loại nước sốt tinh tế.)
  • (Một chút dấm rượu vang có thể làm tăng hương vị của món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aged wine vinegar": dấm rượu vang đượclâu năm, hương vị đậm đà hơn.

    • The aged wine vinegar adds a complex depth to the marinade. (Dấm rượu vanglâu năm tạo thêm chiều sâu phức tạp cho nước ướp.)
  • "Wine vinegar reduction": nước sốt đặc từ dấm rượu vang, thường được dùng để rưới lên món ăn.

    • A balsamic wine vinegar reduction is perfect for drizzling over roasted vegetables. (Nước sốt đặc từ dấm rượu vang balsamic rất thích hợp để rưới lên rau củ nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Red wine vinegar (n): dấm rượu vang đỏ.
    • Red wine vinegar has a robust flavor. (Dấm rượu vang đỏ hương vị mạnh mẽ.)
  • White wine vinegar (n): dấm rượu vang trắng.
    • White wine vinegar is often used in pickling. (Dấm rượu vang trắng thường được dùng trong ngâm chua.)
  • Balsamic vinegar (n): dấm balsamic (một loại dấm đặc biệt từ Ý, khác với wine vinegar nhưng liên quan).
    • Balsamic vinegar is sweeter than regular wine vinegar. (Dấm balsamic ngọt hơn dấm rượu vang thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Vinegar made from wine: dấm làm từ rượu vang (mô tả trực tiếp).
  • Grape vinegar: dấm nho (một thuật ngữ rộng hơn, wine vinegar cũng được làm từ nho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "wine vinegar" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, trong nấu ăn, bạn có thể gặp: - "To drizzle with wine vinegar": rưới dấm rượu vang lên. - Drizzle the salad with wine vinegar before serving. (Rưới dấm rượu vang lên món salad trước khi dùng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "wine vinegar". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, câu: - "A little wine vinegar goes a long way": Một chút dấm rượu vang tác dụng lớn (ám chỉ việc chỉ cần một lượng nhỏ đã đủ tạo hương vị).

wine vinegar
A chef adds a splash of wine vinegar to the salad dressing.