wine-maker's yeast
Định nghĩa
- Danh từ:
- Men làm rượu vang: "wine-maker's yeast" là một loại nấm men chuyên dụng được sử dụng trong quá trình lên men để sản xuất rượu vang. Nó chuyển hóa đường trong nho thành cồn và carbon dioxide, tạo ra hương vị và độ cồn đặc trưng cho rượu.
Ví dụ sử dụng
- (Men làm rượu vang được thêm vào nước nho để bắt đầu quá trình lên men.)
- (Các chủng men làm rượu vang khác nhau có thể tạo ra các hương vị khác nhau trong rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to select wine-maker's yeast": chọn lựa men làm rượu vang.
- Winemakers carefully select wine-maker's yeast to achieve the desired aroma. (Các nhà sản xuất rượu vang cẩn thận chọn lựa men làm rượu vang để đạt được hương thơm mong muốn.)
"to cultivate wine-maker's yeast": nuôi cấy men làm rượu vang.
- The laboratory cultivates wine-maker's yeast for commercial use. (Phòng thí nghiệm nuôi cấy men làm rượu vang để sử dụng thương mại.)
Biến thể và từ gần giống
Yeast (n): men, nấm men (nói chung).
- Bread requires yeast to rise. (Bánh mì cần men để nở.)
Wine yeast (n): men rượu vang (từ đồng nghĩa thông dụng).
- Wine yeast is essential for making red and white wines. (Men rượu vang là thiết yếu để làm rượu vang đỏ và trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Fermentation yeast: men lên men.
- Saccharomyces cerevisiae (tên khoa học): loại men phổ biến trong sản xuất rượu vang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Add yeast: thêm men.
- The winemaker adds the yeast to the must. (Nhà sản xuất rượu thêm men vào dịch nho.)
Activate yeast: kích hoạt men.
- You need to activate the yeast before using it. (Bạn cần kích hoạt men trước khi sử dụng.)
Thành ngữ liên quan
- Yeast of life: (thành ngữ) nguồn gốc, chất xúc tác cho sự sống (không trực tiếp liên quan đến rượu vang).
- Love is the yeast of life. (Tình yêu là chất xúc tác của cuộc sống.)