wine-red
Định nghĩa
Tính từ: có màu đỏ sẫm như màu của rượu vang đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mặc một chiếc váy màu đỏ rượu vang tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
- (Những chiếc lá mùa thu chuyển sang màu đỏ rượu vang đậm trước khi rụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wine-red lips": môi màu đỏ rượu vang (thường dùng trong văn chương để miêu tả vẻ đẹp quyến rũ).
- Her wine-red lips were the focal point of her makeup. (Đôi môi màu đỏ rượu vang của cô ấy là điểm nhấn của lớp trang điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Wine-colored (tính từ): có màu giống rượu vang (thường dùng thay thế cho "wine-red").
- The wine-colored curtains matched the carpet perfectly. (Những tấm rèm màu rượu vang phù hợp hoàn hảo với thảm.)
Từ đồng nghĩa
- Burgundy: màu đỏ rượu vang (thường ám chỉ màu đỏ đậm của rượu vang vùng Burgundy, Pháp).
- Maroon: màu nâu đỏ sẫm (gần giống nhưng thường tối hơn).
- Claret: màu đỏ rượu vang (thường chỉ màu của rượu vang đỏ Bordeaux).
Các cụm từ liên quan
- "a wine-red hue": một sắc thái đỏ rượu vang.
- The sunset cast a wine-red hue over the mountains. (Hoàng hôn phủ một sắc thái đỏ rượu vang lên những ngọn núi.)
Thành ngữ liên quan
- "wine-red sky": bầu trời đỏ rượu vang (thường dùng trong thơ ca, văn học để miêu tả hoàng hôn).
- The wine-red sky signaled the end of a perfect day. (Bầu trời đỏ rượu vang báo hiệu kết thúc một ngày hoàn hảo.)