wineglass heel

Định nghĩa

Danh từ: gót giày hình chén rượumột loại gót giày của phụ nữ hình dạng giống như chân đế của một chiếc ly uống rượu vang, thường hẹpphần trên loe rộng ra ở phần dưới, tạo cảm giác thanh lịch sang trọng.

dụ sử dụng
  • ( ấy đi một đôi giày cao gót thanh lịch với gót giày hình chén rượu đến buổi dạ tiệc.)
  • (Gót giày hình chén rượu được biết đến với độ ổn định có vẻ ngoài mảnh mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wineglass heel" thường được dùng để mô tả kiểu dáng giày trong ngành thời trang, đặc biệt giày cao gót dạ hội hoặc giày cưới.
    • Designers often incorporate a wineglass heel to add a touch of vintage glamour. (Các nhà thiết kế thường tích hợp gót giày hình chén rượu để thêm nét quyến rũ cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Stiletto heel (gót nhọn): gót giày cao, mảnh nhọn, khác với hình dáng loe rộng của "wineglass heel".
  • Kitten heel (gót mèo): gót giày thấp, ngắn, thường không độ loe như "wineglass heel".
Từ đồng nghĩa
  • Flared heel: gót giày loe rộngphần đế.
  • Champagne heel: gót giày hình chén sâm panh (tương tự như "wineglass heel" nhưng dùng trong ngữ cảnh khác).
Các cụm từ liên quan
  • Wineglass-shaped heel: gót giày hình dạng chén rượu (cụm từ mô tả thay thế).
    • The wineglass-shaped heel adds a unique silhouette to the shoe. (Gót giày hình chén rượu tạo thêm một đường nét độc đáo cho đôi giày.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wineglass heel", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thời trang: - "To walk on wineglass heels": đi trên gót giày hình chén rượu (ám chỉ sự duyên dáng nhưng cũng khó khăn). - She mastered the art of walking on wineglass heels after years of practice. ( ấy đã thành thạo nghệ thuật đi trên gót giày hình chén rượu sau nhiều năm luyện tập.)

wineglass heel
A woman wears elegant shoes with a wineglass heel to a formal dinner.