wing commander

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấp bậc trong Không quân Hoàng gia Anh (RAF): "wing commander" một cấp bậc sĩ quan cao cấp, đứng dưới "group captain" (đại ) trên "squadron leader" (trung tá). Cấp bậc này tương đương với trung tá trong không quân nhiều nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was promoted to wing commander after ten years of service. (Anh ấy được thăng cấp lên trung tá không quân sau mười năm phục vụ.)
    • The wing commander led the squadron on a dangerous mission. (Viên trung tá không quân đã dẫn đầu phi đội trong một nhiệm vụ nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wing commander" trong bối cảnh lịch sử: Thường được dùng để chỉ các sĩ quan chỉ huy phi đội trong Thế chiến thứ hai.

    • The wing commander was responsible for coordinating multiple squadrons during the Battle of Britain. (Viên trung tá không quân chịu trách nhiệm điều phối nhiều phi đội trong Trận chiến nước Anh.)
  • Trong văn hóa đại chúng: "wing commander" cũng xuất hiện trong các trò chơi điện tử phim ảnh về không chiến.

    • In the game 'Wing Commander', players assume the role of a space fighter pilot. (Trong trò chơi 'Wing Commander', người chơi đảm nhận vai trò phi công chiến đấu ngoài không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Wing (n): cánh (máy bay, chim), hoặc đơn vị không quân.

    • The left wing of the aircraft was damaged. (Cánh trái của máy bay bị hư hỏng.)
  • Commander (n): người chỉ huy, sĩ quan chỉ huy.

    • The commander gave orders to the troops. (Người chỉ huy ra lệnh cho quân đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Squadron leader: trung tá không quân (cấp bậc thấp hơn một bậc so với wing commander).
  • Group captain: đại không quân (cấp bậc cao hơn).
  • Air commodore: chuẩn tướng không quân (cấp bậc cao hơn nữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take command of: nắm quyền chỉ huy.

    • The wing commander took command of the airbase. (Viên trung tá không quân nắm quyền chỉ huy căn cứ không quân.)
  • Lead a wing: dẫn đầu một cánh quân (đơn vị không quân).

    • He was chosen to lead a wing of fighter jets. (Anh ấy được chọn để dẫn đầu một cánh quân máy bay chiến đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Under one's wing: dưới sự bảo vệ hoặc hướng dẫn của ai đó.

    • The experienced wing commander took the new pilot under his wing. (Viên trung tá không quân giàu kinh nghiệm đã nhận người phi công mới dưới sự bảo vệ của mình.)
  • Wing it: ứng biến, làm không kế hoạch (không liên quan trực tiếp đến cấp bậc, nhưng dùng từ "wing").

    • We didn't have a script, so we had to wing it during the presentation. (Chúng tôi không kịch bản, vậy phải ứng biến trong buổi thuyết trình.)
wing commander
A wing commander reviews flight plans in the operations room.