wing flat

Định nghĩa

Danh từ:
- Căn hộcánh gà: "wing flat" chỉ một căn hộ (flat) nằmkhu vực cánh gà (wings) của một tòa nhà lớn, thường trong các rạp hát, nhà hát hoặc các tòa nhà kiến trúc đặc biệt, nơi các căn hộ được bố tríphần phụ hoặc phần mở rộng của công trình chính.

dụ sử dụng
  • (Nữ diễn viên sống trong một căn hộcánh gà trong suốt thời gian tập luyện.)
  • (Căn hộcánh gà mang đến một nơi nghỉ ngơi yên tĩnh cách xa sân khấu chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wing flat" thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc nhà hát hoặc các tòa nhà lịch sử, nơi "wings" phần không gian phụ trợ hai bên sân khấu, "flat" căn hộ nhỏ dành cho nhân viên hoặc nghệ sĩ.
Biến thể từ gần giống
  • Wing (n): cánh gà, phần phụ của tòa nhà.
    • The west wing of the building houses the library. (Cánh phía tây của tòa nhà đặt thư viện.)
  • Flat (n): căn hộ, chung .
    • She rents a flat in the city center. ( ấy thuê một căn hộtrung tâm thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Apartment in the wings: căn hộcánh gà.
  • Dressing room flat: căn hộ phòng hóa trang (thường dùng trong nhà hát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "wing flat".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "wing flat".
wing flat
A stagehand adjusts a wing flat before the performance.