wing loading

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Tải trọng cánhtỷ lệ giữa trọng lượng của một máy bay diện tích bề mặt cánh của . Đây một thông số kỹ thuật quan trọng trong hàng không, ảnh hưởng đến hiệu suất bay như tốc độ hạ cánh, khả năng động độ ổn định.

dụ sử dụng
  • (Tải trọng cánh của máy bay 600 kilôgam trên một mét vuông.)
  • (Tải trọng cánh cao hơn thường dẫn đến tốc độ chòng chành nhanh hơn.)
  • (Các kỹ sư tính toán tải trọng cánh để xác định hiệu suất của máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Low wing loading": tải trọng cánh thấp, thường liên quan đến máy bay khả năng bay lượn tốt tốc độ hạ cánh chậm.
    • Gliders have low wing loading for efficient soaring. (Tàu lượn tải trọng cánh thấp để bay lượn hiệu quả.)
  • "High wing loading": tải trọng cánh cao, thường thấymáy bay chiến đấu hoặc máy bay thương mại, cho phép bay ổn địnhtốc độ cao.
    • Fighter jets have high wing loading for high-speed maneuvers. (Máy bay chiến đấu tải trọng cánh cao để thực hiện các động tác động tốc độ cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Wing (n): cánh (của máy bay, chim).
  • Loading (n): tải trọng, sự chất tải.
  • Wing area (n): diện tích cánh.
Từ đồng nghĩa
  • Tỷ lệ tải trọng cánh (cụm từ tương đương trong kỹ thuật hàng không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "wing loading".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.

wing loading
A small airplane with low wing loading glides gently through the sky.