wing nut

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đai ốc tai hồng, đai ốc cánh: "Wing nut" một loại đai ốc hai cánh nhô ra như cánh chim, được thiết kế để có thể vặn bằng ngón tay cái ngón trỏ không cần dùng dụng cụ như cờ .
    • Cây óc chó cánh: (Ít phổ biến hơn) "Wing nut" cũng chỉ một loại cây thuộc chi Pterocarya, quả của một quả hạch nhỏ cánh, nguồn gốc từ vùng Caucasus đến Đông Nam Á.
dụ sử dụng
  • Đai ốc tai hồng:

    • I used a wing nut to fasten the bicycle seat because it's easy to tighten by hand. (Tôi đã dùng một đai ốc tai hồng để siết chặt yên xe đạp dễ vặn bằng tay.)
    • The wing nut on the lamp came loose, so I tightened it with my fingers. (Đai ốc cánh trên cái đèn bị lỏng, vậy tôi đã siết chặt bằng ngón tay.)
  • Cây óc chó cánh:

    • The wing nut tree in the park has beautiful winged fruits. (Cây óc chó cánh trong công viên những quả cánh rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wing nut" trong kỹ thuật: Loại đai ốc này thường được dùng trong các thiết bị cần tháo lắp nhanh, như giá đỡ, đèn bàn, hoặc các bộ phận xe đạp.

    • The wing nut allows for quick adjustments without tools. (Đai ốc cánh cho phép điều chỉnh nhanh chóng không cần dụng cụ.)
  • "Wing nut" trong thực vật học: Cây Pterocarya còn được gọi là "wing nut" quả của cánh mỏng giúp phát tán nhờ gió.

    • The fruit of the wing nut tree resembles a small, winged nutlet. (Quả của cây óc chó cánh trông giống như một quả hạch nhỏ cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Winged nut (danh từ): Một cách gọi khác của "wing nut" trong kỹ thuật (đai ốc cánh).

    • The winged nut is ideal for temporary fastenings. (Đai ốc cánh rất lý tưởng cho các mối ghép tạm thời.)
  • Butterfly nut (danh từ): Từ đồng nghĩa với "wing nut" trong kỹ thuật, cũng chỉ loại đai ốc cánh.

    • A butterfly nut works similarly to a wing nut. (Đai ốc bướm hoạt động tương tự như đai ốc cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thumb screw: vít tay (một loại vít đầu lớn để vặn bằng tay, tương tự wing nut nhưng vít thay vì đai ốc).
  • Winged fastener: chốt cánh (một thuật ngữ chung cho các loại ốc vít cánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tighten with a wing nut: siết chặt bằng đai ốc cánh.
    • You can tighten this bracket with a wing nut. (Bạn có thể siết chặt giá đỡ này bằng đai ốc cánh.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a wing nut: (Thành ngữ không chính thức) Chỉ một người kỳ quặc hoặc hơi điên rồ.
    • He's a bit of a wing nut, always coming up with strange ideas. (Anh ta hơi kỳ quặc, luôn nghĩ ra những ý tưởng lạ lùng.)
wing nut
A mechanic tightens a wing nut on the engine panel.