wing shooting

Định nghĩa

Danh từ: - Môn bắn chim đang bay: "wing shooting" hành động hoặc môn thể thao bắn các loài chim săn (game birds) trong khi chúng đang bay trên không (on the wing). Hoạt động này đòi hỏi kỹ năng ngắm bắn phản xạ nhanh.

dụ sử dụng
  • (Môn bắn chim đang bay đòi hỏi nhiều luyện tập để bắn trúng mục tiêu di động.)
  • (Anh ấy chuyên gia trong môn bắn chim đang bay thường thắng các cuộc thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go wing shooting": đi săn bắn chim đang bay.

    • They went wing shooting in the countryside last weekend. (Họ đã đi săn bắn chim đang bay ở vùng nông thôn cuối tuần trước.)
  • "wing shooting technique": kỹ thuật bắn chim đang bay.

    • Mastering the wing shooting technique takes years of experience. (Nắm vững kỹ thuật bắn chim đang bay cần nhiều năm kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wing shot (n): phát bắn vào chim đang bay.

    • He made a perfect wing shot and brought down the bird. (Anh ấy đã thực hiện một phát bắn hoàn hảo vào chim đang bay hạ gục con chim.)
  • Wing shooter (n): người tham gia môn bắn chim đang bay.

    • The wing shooter aimed carefully before firing. (Người bắn chim đang bay ngắm cẩn thận trước khi bắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shooting on the wing: bắn khi đang bay (cách diễn đạt tương tự).
  • Game bird shooting: bắn chim săn (một loại hình săn bắn rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoot at: bắn vào (mục tiêu).

    • He shot at the bird but missed. (Anh ấy bắn vào con chim nhưng trượt.)
  • Aim at: nhắm vào.

    • The hunter aimed at the flying duck. (Người thợ săn nhắm vào con vịt đang bay.)
Thành ngữ liên quan
  • On the wing: đang bay (thường dùng để chỉ chim hoặc côn trùng).
    • The eagle caught its prey on the wing. (Đại bàng bắt con mồi khi đang bay.)
wing shooting
A hunter practices wing shooting in an open field.