wing-nut
Danh từ: 1. Đai ốc cánh: Một loại đai ốc có ren, với hai phần nhô ra giống như cánh ở hai bên, giúp người dùng có thể vặn hoặc tháo bằng ngón tay cái và ngón trỏ mà không cần dụng cụ. 2. Cây quả cánh: Bất kỳ loại cây nào thuộc chi Pterocarya; quả của nó là một quả hạch nhỏ có cánh; phân bố từ vùng Caucasus đến Đông Nam Á.
Đai ốc cánh:
- I tightened the wing-nut on the bicycle wheel with my fingers. (Tôi đã siết chặt đai ốc cánh trên bánh xe đạp bằng ngón tay.)
- The wing-nut is easy to adjust without a wrench. (Đai ốc cánh rất dễ điều chỉnh mà không cần cờ lê.)
Cây quả cánh:
- The wing-nut tree grows near rivers in Southeast Asia. (Cây quả cánh mọc gần sông ở Đông Nam Á.)
- Farmers use the wood of the wing-nut for making furniture. (Nông dân sử dụng gỗ của cây quả cánh để làm đồ nội thất.)
"to be a wing-nut" (thông tục, hiếm): chỉ một người có ý tưởng kỳ quặc hoặc hành động lập dị.
- He's a bit of a wing-nut when it comes to conspiracy theories. (Anh ta hơi lập dị khi nói về các thuyết âm mưu.)
Trong kỹ thuật: "wing-nut" thường được dùng để mô tả các bộ phận có thể tháo lắp nhanh trong máy móc hoặc đồ nội thất lắp ráp.
- The wing-nut on the tripod allows for quick height adjustment. (Đai ốc cánh trên chân máy ảnh cho phép điều chỉnh độ cao nhanh chóng.)
- Wing-nutted (tính từ): có gắn đai ốc cánh.
- The wing-nutted bracket is used in shelving systems. (Giá đỡ có đai ốc cánh được sử dụng trong hệ thống kệ.)
- Wing-nut tree (danh từ ghép): tên gọi khác của cây thuộc chi .
- Đai ốc cánh: , (đai ốc ngón tay cái).
- Cây quả cánh: (cây hạch có cánh), (tên khoa học).
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "wing-nut". Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm: - Tighten a wing-nut: siết chặt đai ốc cánh. - Make sure to tighten the wing-nut securely. (Hãy chắc chắn siết chặt đai ốc cánh một cách an toàn.) - Loosen a wing-nut: nới lỏng đai ốc cánh. - Loosen the wing-nut before adjusting the angle. (Nới lỏng đai ốc cánh trước khi điều chỉnh góc.)
Không có thành ngữ phổ biến nào với "wing-nut".