wing-shaped

wing-shaped

A child holds a wing-shaped cookie up to the sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống như cánh: "wing-shaped" mô tả một vật thể, bộ phận hoặc cấu trúc hình dạng tương tự như cánh của chim, côn trùng, hoặc máy bay, tức là dài, mỏng, thường phẳng hoặc cong.
dụ sử dụng
  • (Đôi cánh của con bướm hình dạng giống cánh nhiều màu sắc.)
  • (Kiến trúc sư đã thiết kế một mái nhà hình cánh cho nhà ga sân bay.)
  • ( của cây hình dạng giống cánh, cho phép chúng hứng được nhiều ánh sáng mặt trời hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wing-shaped structure": cấu trúc hình cánh, thường dùng trong kiến trúc, kỹ thuật hoặc sinh học.

    • The bridge features a wing-shaped support system for better aerodynamics. (Cây cầu hệ thống hỗ trợ hình cánh để cải thiện tính khí động học.)
  • "wing-shaped object": vật thể hình cánh, dùng để mô tả các vật dụng hoặc bộ phận.

    • The fossil showed a wing-shaped bone that belonged to a prehistoric bird. (Hóa thạch cho thấy một xương hình cánh thuộc về một loài chim tiền sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Wing (danh từ): cánh (của chim, côn trùng, máy bay).
    • The eagle spread its wings to fly. (Đại bàng dang rộng đôi cánh để bay.)
  • Winged (tính từ): cánh, được trang bị cánh.
    • A winged creature flew across the sky. (Một sinh vật cánh bay ngang qua bầu trời.)
  • Wingless (tính từ): không cánh.
    • The wingless bird could not fly. (Con chim không cánh không thể bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Alar (tính từ): thuộc về cánh, hình dạng cánh (thường dùng trong giải phẫu hoặc thực vật học).
  • Pterygoid (tính từ): hình cánh (thường dùng trong sinh học hoặc giải phẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take wing: cất cánh, bay lên (thường dùng theo nghĩa bóng).
    • The project took wing after receiving funding. (Dự án đã cất cánh sau khi nhận được tài trợ.)
Thành ngữ liên quan
  • Under one's wing: dưới sự bảo trợ, che chở của ai đó.
    • The mentor took the new intern under his wing. (Người cố vấn đã nhận thực tập sinh mới dưới sự bảo trợ của mình.)
  • Wing it: ứng biến, làm gì đó không kế hoạch trước.
    • I forgot my notes, so I had to wing the presentation. (Tôi quên tài liệu, nên phải ứng biến bài thuyết trình.)