wingback

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vị trí hậu vệ cánh (bóng đá): Trong bóng đá, "wingback" chỉ một vị trí hậu vệ chơicánh, nhiệm vụ vừa phòng ngự vừa hỗ trợ tấn công, thường hậu vệ cánh tấn công.
    • Vị trí tiền vệ cánh lùi sâu (bóng bầu dục Mỹ): Trong bóng bầu dục Mỹ, "wingback" vị trí của cầu thủ tấn công đứng phía sau hoặc bên ngoài vị trí cuối cùng của hàng tấn công.
    • Cầu thủ chơivị trí wingback: Người đảm nhận vai trò hậu vệ cánh hoặc tiền vệ cánh lùi sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In modern football, a wingback must have excellent stamina to cover the entire flank. (Trong bóng đá hiện đại, một hậu vệ cánh phảithể lực tuyệt vời để bao quát toàn bộ cánh.)
    • The team's wingback made a crucial run down the right side to assist the goal. (Hậu vệ cánh của đội đã thực hiện một đường chạy quan trọng bên cánh phải để kiến tạo bàn thắng.)
    • In American football, the wingback lines up just outside the tight end. (Trong bóng bầu dục Mỹ, tiền vệ cánh lùi sâu đứng ngay bên ngoài vị trí tight end.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wingback formation": Đội hình sử dụng hậu vệ cánh, thường sơ đồ 3-5-2 hoặc 5-3-2 trong bóng đá.

    • The coach switched to a wingback formation to overload the opponent's midfield. (Huấn luyện viên đã chuyển sang đội hình hậu vệ cánh để áp đảo hàng tiền vệ đối phương.)
  • "Attacking wingback": Hậu vệ cánh thiên hướng tấn công mạnh mẽ.

    • An attacking wingback like Roberto Carlos is known for his powerful runs and crosses. (Một hậu vệ cánh tấn công như Roberto Carlos nổi tiếng với những pha bứt tốc mạnh mẽ tạt bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Wingback chair (danh từ): Ghế tựa "tai" (cánh) ở hai bên, thường thấy trong phòng khách cổ điển.
    • The old library had a comfortable wingback chair by the fireplace. (Thư viện một chiếc ghế tựa cánh thoải mái bên cạnh sưởi.)
Từ đồng nghĩa
  • Full-back (hậu vệ biên): Trong bóng đá, "wingback" gần giống "full-back" nhưng thường nhiệm vụ tấn công nhiều hơn.
  • Wide back (hậu vệ cánh): Từ đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Play as a wingback": Đảm nhận vai trò hậu vệ cánh.
    • He was asked to play as a wingback in the new tactical system. (Anh ấy được yêu cầu chơivị trí hậu vệ cánh trong hệ thống chiến thuật mới.)
Lưu ý
  • Trong bóng đá, "wingback" khác với "full-back" truyền thống: wingback thường chơi cao hơn nhiều tự do tấn công hơn.
  • Trong bóng bầu dục Mỹ, vị trí này số áo từ 40-49 hoặc 80-89 tùy theo quy định của giải đấu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wingback
The wingback runs a sweep around the left end.