winged bean
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đậu rồng: "winged bean" là một loại cây họ đậu dạng dây leo thân thảo, sống lâu năm, có quả dạng đậu dài với bốn cạnh lồi lõm giống như cánh chim. Đây là loại cây có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới.
- Đặc điểm: Cây thường ra hoa màu tím nhạt, củ và quả đều có thể ăn được, giàu dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Đậu rồng là một loại rau phổ biến trong ẩm thực Đông Nam Á.)
- (Nông dân trồng đậu rồng để lấy quả và củ giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "winged bean plant": cây đậu rồng.
- The winged bean plant thrives in humid tropical climates. (Cây đậu rồng phát triển tốt ở khí hậu nhiệt đới ẩm.)
- "winged bean pod": quả đậu rồng.
- Winged bean pods are often stir-fried or added to salads. (Quả đậu rồng thường được xào hoặc thêm vào salad.)
Biến thể và từ gần giống
- Winged bean seeds: hạt đậu rồng.
- Winged bean seeds can be roasted and eaten as a snack. (Hạt đậu rồng có thể rang và ăn như một món ăn vặt.)
- Winged bean tuber: củ đậu rồng.
- The winged bean tuber is rich in protein and starch. (Củ đậu rồng giàu protein và tinh bột.)
Từ đồng nghĩa
- Asparagus pea: đậu tây (một tên gọi khác của đậu rồng, dù không phổ biến).
- Four-angled bean: đậu bốn cạnh (dựa trên hình dạng quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù cho "winged bean". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ thông dụng như:
- Grow winged beans: trồng đậu rồng.
- Many farmers grow winged beans for their high yield. (Nhiều nông dân trồng đậu rồng vì năng suất cao.)
- Harvest winged beans: thu hoạch đậu rồng.
- We harvest winged beans when the pods are still tender. (Chúng tôi thu hoạch đậu rồng khi quả còn non.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "winged bean". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, loại đậu này thường được nhắc đến như một nguyên liệu bổ dưỡng.