winged pea

Định nghĩa

Danh từ: "Winged pea" (đậu cánh) tên gọi chung cho một số loài cây họ đậu quả dạng vỏ với các cạnh hoặc "cánh" đặc trưng.

  1. Một loại cây hàng năm thân leo: nguồn gốc từ châu Âu, thường mọc hoang, quả dạng vỏ dài với bốn cạnh (cánh) có thể ăn được.
  2. Một loại cây thân leo củ: Phân bốvùng nhiệt đới Cựu Thế giới, hoa màu tím, quả bốn cạnh lởm chởm, thường được trồng làm thực phẩm hoặc thức ăn gia súc.
dụ sử dụng
  • (Đậu cánh một loại rau bổ dưỡng có thể ăn sống hoặc nấu chín.)
  • (Nông dânvùng nhiệt đới thường trồng đậu cánh để lấy quả ăn được.)
  • (Vỏ quả của đậu cánh bốn cánh rõ rệt, giúp dễ dàng nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Winged pea" trong nông nghiệp: Được dùng để chỉ các giống cây trồng đặc điểm quả cánh, thường được nhắc đến trong sách vở về cây họ đậu.

    • The winged pea is often used as a cover crop to improve soil fertility. (Đậu cánh thường được dùng làm cây che phủ để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
  • "Winged pea" trong ẩm thực: Quả non của loại cây này có thể được chế biến thành món xào, luộc hoặc muối chua.

    • In some Asian cuisines, winged pea is stir-fried with garlic and chili. (Trong một số nền ẩm thực châu Á, đậu cánh được xào với tỏi ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Winged bean (đậu cánh): Một tên gọi khác của "winged pea", thường dùng để chỉ loại cây quả bốn cạnh phổ biến hơn (Psophocarpus tetragonolobus).
  • Goa bean (đậu Goa): Một tên thông dụng khác của loại cây nàyvùng nhiệt đới.
  • Four-angled bean (đậu bốn cạnh): Tên mô tả đặc điểm hình dạng quả.
Từ đồng nghĩa
  • Asparagus pea (đậu măng tây): Một tên gọi khác cho loại cây hàng năm châu Âu (Lotus tetragonolobus).
  • Winged bean (đậu cánh): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất, đặc biệt trong các tài liệu về thực vật học nông nghiệp.
Các cụm từ liên quan
  • Winged pea plant (cây đậu cánh): Cụm từ chỉ toàn bộ cây, không chỉ riêng quả.
    • The winged pea plant can grow up to two meters tall. (Cây đậu cánh có thể cao tới hai mét.)
  • Winged pea pod (vỏ quả đậu cánh): Cụm từ chỉ quả của cây.
    • The winged pea pod is harvested when young and tender. (Vỏ quả đậu cánh được thu hoạch khi còn non mềm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "winged pea". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, cụm từ này thường được dùng để chỉ một loại rau đặc sảnmột số vùng nhiệt đới.

winged pea
A gardener picks a winged pea from a climbing vine.