winged spindle tree

Định nghĩa

Danh từ: winged spindle tree một loại cây bụi rụng , cành mang các cánh mỏng, rộng, hình dạng giống như nút chai chạy dọc theo chiều dọc; vào mùa thu, cây chuyển sang màu đỏ rực rỡ. Loại cây này nguồn gốc từ vùng Đông Bắc Á đến Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Cây nổi tiếng với tán đỏ rực rỡ vào mùa thu.)
  • (Ở vùng Đông Bắc Á, một loại cây bụi trang trí phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các cánh giống nút chai trên cành của một đặc điểm thực vật học đặc trưng.)
  • (Vào mùa thu, làm thay đổi cảnh quan với màu đỏ tươi sáng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Spindle tree (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , thường quả màu hồng hoặc đỏ hạt màu cam.
  • Winged (tính từ): cánh hoặc các phần mỏng giống cánh.
  • Corky (tính từ): tính chất giống nút chai, xốp nhẹ.
Từ đồng nghĩa
  • Euonymus alatus: tên khoa học của loài cây này, thường được gọi là "cây bụi cánh" trong tiếng Việt.
  • Burning bush: tên gọi phổ biến khác do màu đỏ rực rỡ của vào mùa thu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù cho winged spindle tree đây một danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến winged spindle tree trong tiếng Anh.

winged spindle tree
The winged spindle tree's leaves turn a brilliant red in autumn.