winglike
Định nghĩa
Tính từ: - Giống như cánh: "winglike" mô tả một vật có hình dạng hoặc vị trí tương tự như cánh (của chim, côn trùng, hoặc máy bay).
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc máy bay có các phần mở rộng giống như cánh ở hai bên.)
- (Hình dạng giống như cánh của chiếc lá giúp nó lơ lửng trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"winglike structures": các cấu trúc giống như cánh, thường dùng trong sinh học hoặc kỹ thuật.
- The bat's winglike membranes allow it to glide. (Màng giống như cánh của con dơi cho phép nó lướt đi.)
"winglike appendages": phần phụ giống như cánh, thường đề cập đến các bộ phận cơ thể hoặc thiết kế.
- Some seeds have winglike appendages to aid in dispersal. (Một số hạt có phần phụ giống như cánh để hỗ trợ phát tán.)
Biến thể và từ gần giống
Wing (n): cánh (chim, côn trùng, máy bay).
- The bird spread its wings. (Con chim xòe cánh của nó.)
Winged (adj): có cánh.
- A winged insect flew past. (Một con côn trùng có cánh bay qua.)
Từ đồng nghĩa
Alate: có cánh (thường dùng trong sinh học).
- The alate seeds are dispersed by wind. (Những hạt có cánh được phát tán nhờ gió.)
Pteroid: dạng cánh (ít phổ biến, thường trong giải phẫu học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "winglike", nhưng từ "wing" có thể kết hợp:
- Wing it: ứng biến, làm điều gì đó mà không chuẩn bị trước.
- He didn't study, so he had to wing the test. (Anh ấy không học, nên phải ứng biến trong bài kiểm tra.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "winglike", nhưng có thể liên quan đến "wing":
- Take wing: bay lên, cất cánh (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Her career took wing after the promotion. (Sự nghiệp của cô ấy cất cánh sau khi được thăng chức.)