wink at
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): wink at có nghĩa là làm ngơ, cố tình không để ý đến một hành vi sai trái hoặc không phù hợp, ngụ ý sự chấp thuận hoặc cho phép một cách ngầm.
Ví dụ sử dụng
- (Người quản lý đã làm ngơ việc nhân viên nghỉ giải lao quá lâu.)
- (Giáo viên đã cố tình không để ý đến việc học sinh gian lận trong kỳ thi.)
- (Chính quyền đã làm ngơ việc khai thác gỗ trái phép trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wink at the law": làm ngơ trước pháp luật, không thực thi các quy định.
- Some companies wink at the law to maximize profits. (Một số công ty làm ngơ trước pháp luật để tối đa hóa lợi nhuận.)
- "to wink at impropriety": chấp nhận hành vi không đúng mực một cách ngầm.
- The board seemed to wink at the CEO's financial improprieties. (Hội đồng quản trị dường như đã ngầm chấp nhận các hành vi tài chính không đúng mực của CEO.)
Biến thể và từ gần giống
- Wink (động từ): nháy mắt (hành động thể chất), thường mang nghĩa ra hiệu hoặc thể hiện sự đồng tình.
- She winked at him as a sign of encouragement. (Cô ấy nháy mắt với anh ta như một dấu hiệu khích lệ.)
- Wink (danh từ): cái nháy mắt.
- He gave her a wink. (Anh ta nháy mắt với cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Look the other way: làm ngơ, giả vờ không thấy.
- Turn a blind eye to: nhắm mắt làm ngơ trước điều gì đó.
- Overlook: bỏ qua, không để ý đến (thường mang tính chủ động).
- Condone: tha thứ, bỏ qua (hành vi sai trái), thường mang nghĩa chấp thuận ngầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wink at là một cụm động từ cố định, không có biến thể phrasal verb khác trực tiếp liên quan.
Thành ngữ liên quan
- To turn a blind eye to something: nhắm mắt làm ngơ (tương tự "wink at").
- The police turned a blind eye to the illegal street vendors. (Cảnh sát đã nhắm mắt làm ngơ trước những người bán hàng rong trái phép.)
- To look the other way: giả vờ không thấy.
- The parents looked the other way when their son came home late. (Cha mẹ đã giả vờ không thấy khi con trai về nhà muộn.)