winkle out

Định nghĩa

Động từ:
- Lấy ra, moi ra, hoặc buộc ai đó rời khỏi một vị trí hoặc nơi chốn (thường một cách khó khăn hoặc từ từ).
- Loại bỏ hoặc thay thế ai đó khỏi một vị trí quyền lực hoặc chức vụ.

dụ sử dụng
  • (Ủy ban đã loại bỏ các ứng viên không đủ năng lực.)
  • (Mất hàng giờ để moi ra sự thật từ nhân chứng.)
  • (Thợ máy đã cố gắng lấy ra chiếc bu-lông hỏng khỏi động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to winkle someone out of something": buộc ai đó rời khỏi một vị trí, nơi chốn, hoặc vai trò.
    • The police winkled the suspect out of his hiding place. (Cảnh sát đã buộc nghi phạm ra khỏi nơi ẩn náu.)
  • "to winkle out information": moi thông tin một cách khéo léo hoặc kiên nhẫn.
    • Journalists often winkle out secrets from government officials. (Các nhà báo thường moi ra bí mật từ các quan chức chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Winkle (n): ốc sên biển nhỏ (không liên quan đến nghĩa động từ).
  • Winkling (gerund): hành động moi ra hoặc lấy ra.
    • The winkling of hidden facts requires patience. (Việc moi ra các sự thật ẩn giấu đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Eject: tống ra, đẩy ra.
  • Dislodge: làm bật ra, lấy ra khỏi vị trí.
  • Extract: trích xuất, lấy ra.
  • Oust: loại bỏ, hất cẳng (khỏi chức vụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Winkle out of: từ chối hoặc trốn tránh trách nhiệm (ít phổ biến).
    • He tried to winkle out of his duties. (Anh ta cố trốn tránh nhiệm vụ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Winkle out the truth: moi ra sự thật.
    • The detective winkled out the truth after hours of questioning. (Thám tử đã moi ra sự thật sau nhiều giờ thẩm vấn.)