winless
Định nghĩa
Tính từ: "winless" dùng để mô tả một người, đội, hoặc vật thể không có bất kỳ chiến thắng nào trong một khoảng thời gian hoặc bối cảnh nhất định. Từ này thường được dùng trong thể thao, thi đấu, hoặc các cuộc cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Đội bóng đã có một mùa giải không thắng nào rất thất vọng.)
- (Sau mười trận đấu, võ sĩ quyền Anh vẫn không có chiến thắng nào.)
- (Chuỗi trận không thắng cuối cùng đã kết thúc với một chiến thắng sít sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "winless streak": chuỗi trận hoặc khoảng thời gian liên tiếp không có chiến thắng.
- The winless streak of 15 games cost the coach his job. (Chuỗi 15 trận không thắng đã khiến huấn luyện viên mất việc.)
- "winless season": mùa giải mà đội hoặc cá nhân không thắng trận nào.
- A winless season is a nightmare for any professional athlete. (Một mùa giải không thắng là cơn ác mộng đối với bất kỳ vận động viên chuyên nghiệp nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Win (danh từ/động từ): chiến thắng.
- Winner (danh từ): người chiến thắng.
- Winning (tính từ): đang thắng, có tính chất chiến thắng.
Từ đồng nghĩa
- Unsuccessful: không thành công.
- Defeated: bị đánh bại.
- Losing: thua cuộc (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go winless: trở nên không thắng (thường dùng để mô tả một chuỗi kết quả).
- The team went winless for the entire month. (Đội bóng đã không thắng trong suốt cả tháng.)
- End winless: kết thúc tình trạng không thắng.
- They ended their winless run with a dramatic goal. (Họ đã kết thúc chuỗi không thắng bằng một bàn thắng kịch tính.)
Thành ngữ liên quan
- Winless wonder: (thường mỉa mai) một đội hoặc cá nhân nổi tiếng vì không bao giờ thắng.
- The club was dubbed a winless wonder after three consecutive losing seasons. (Câu lạc bộ bị gọi là "kỳ quan không thắng" sau ba mùa giải thua liên tiếp.)